Nghĩa của từ Sleep – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Sleep – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Nghĩa của từ Sleep – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “Nghĩa của từ Sleep – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Sleep – Từ điển Anh


Xem nhanh
Trong quá trình tìm hiểu về việc sleep của máy tính, mình có thấy thông tin này hay nên chia sẻ lại với anh em. Cả laptop Windows và macOS đều có nhiều trạng thái sleep khác nhau, nhưng nhìn chung thì nó giống với con người khi “ngủ”: chỉ một số ít linh kiện quan trọng nhất là còn chạy, mọi thứ khác được tắt đi, đồng thời có những trạng thái cho phép máy thức dậy và bắt đầu làm việc ngay. Mời anh em xem qua.

- Bài viết của mình trên Tinh tế: https://tinhte.vn/t/3471414

Mấy món đồ mình đang dùng có thể mua tại https://duyluandethuong.koc.asia/. Anh em mua ủng hộ cho mình có tiền mua Porsche Taycan về review cho anh em xem nha :))

Anh em có thể theo dõi mình tại:
- Facebook: https://www.facebook.com/duyluandethuong
- TikTok: https://www.tiktok.com/@duyluandethuong

Ngoài ra anh em hãy đăng ký theo dõi các kênh khác của Tinh tế:
- Youtube Tinh tế: @Tinh tế
- Xe Tinh tế: @Xe Tinh tế
- Audio Tinh tế: @Audio Tinh tế
- Camera Tinh tế: @Camera Tinh Tế ​

✅ Xem thêm : cảm giác nặng bụng dưới là bị gì

/sli:p/

✅ Xem thêm : first degree là gì

Thông dụng

✅ Xem thêm :

Danh từ

✅ Xem thêm : gạo trắng bao nhiêu calo

Giấc ngủ; sự ngủ; thời gian ngủ
in one’s sleep
trong khi ngủ
the sleep of just
giấc ngủ ngon
sleep that knows no breaking
giấc ngàn thu
broken sleep
giấc ngủ trằn trọc
to go to sleep
đi ngủ
to fall on sleep
(từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết

✅ Xem thêm : office tool là gì

(thông tục) nhử mắt (chất đọng lại ở khoé mắt trong giấc ngủ)

✅ Xem thêm : bộ phận giả định là gì

Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng

✅ Xem thêm : trap edm là gì

Sự chết

✅ Xem thêm : key results là gì

Nội động từ .slept

✅ Xem thêm : google api key là gì

Ngủ, ở trong tình trạng ngủ

✅ Xem thêm : nguyên tử là gì

Ngủ giấc ngàn thu

✅ Xem thêm : đất n.t.s là gì

Ngủ trọ, ngủ đỗ
to sleep at a boarding-house
ngủ ở nhà trọ

✅ Xem thêm : tính từ của power là gì

( + with) ngủ, ăn nằm (với ai)
to sleep around
ăn nằm lang chạ

✅ Xem thêm : targeting là gì

Nằm yên
sword sleep in scabbard
gươm nằm yên trong bao

✅ Xem thêm : thủ quỹ là gì

Ngoại động từ

✅ Xem thêm : nhân mụn là gì

Ngủ (một giấc ngủ)
to sleep the sleep of the just
ngủ một giấc ngủ ngon

✅ Xem thêm : mì bao nhiêu calo

Có đủ giừơng cho (một số người)
this lodging sleep 50 men
chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người

✅ Xem thêm : thị giác có nghĩa là gì

Cấu trúc từ

✅ Xem thêm : định nghĩa đặc điểm là gì

go to sleep
ngủ
(thông tục) bị tê dại vì không cử động được (chân, tay)

✅ Xem thêm : train là gì

put somebody to sleep
gây mê
put (an animal) to sleep
chủ tâm giết (một con vật)
to sleep away
ngủ cho qua (ngày giờ)
to sleep hours away
ngủ cho qua giờ
to sleep off
ngủ đã sức
Ngủ cho hết (tác dụng của cái gì)
to sleep off one’s headache
ngủ cho hết nhức đầu
to sleep it off
ngủ cho giã rượu
to sleep on; to sleep upon; to sleep over
gác đến ngày mai
to sleep on a question
gác một vấn đề đến ngày mai
the top sleep
con cù quay tít
let sleeping dogs lie
(tục ngữ) đừng dính vào mà sinh chuyện; đừng đụng vào tổ kiến
sleep like a logtop
(thông tục) ngủ say như chết
sleep rough
ngủ vạ vật
sleep the sleep of the just
ngủ ngáy o o
sleep tight
(thông tục) ngủ say, ngủ yên (nhất là dạng mệnh lệnh)
sleep around
(thông tục) lang chạ; quan hệ lăng nhăng
sleep through something
không bị đánh thức bởi (một tiếng động..)
sleep out
không ngủ ở nhà, ngủ ngoài trời
Không ngủ ở nơi làm việc (đầy tớ, người hầu trước đây)
fast sleep
ngủ say

hình thái từ

  • V-ing:sleeping
  • Past:slept
  • PP: slept

Chuyên ngành

Giao thông & vận tải

sự nghỉ lại

Kỹ thuật chung

ngủ

Kinh tế

sự già của thuốc lá

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bedtime , catnap , coma , dormancy , doze , dream , dullness , few z’s , forty winks * , hibernation , lethargy , nap , nod , repose , rest , sack time , sandman , shuteye , siesta , slumber , slumberland , snooze , torpidity , torpor , trance , carus , dogsleep , dozing , drowse , quiescence , somnipathy , somnolence , somnolism , sopor
verb
bed down , bunk * , catch a wink , catch forty winks , catnap , conk out * , cop some z’s , crash * , doze , dream , drop off * , drowse , fall asleep , fall out * , flop * , hibernate , hit the hay * , hit the sack , languish , nap , nod , nod off , oversleep , relax , repose , rest , retire , sack out , saw wood , slumber , snooze , snore , take a nap , turn in * , yawn , zonk out , zzz , coma , crash , death , dreamland , estivate , lethargy , lie dormant , lodge , lull , siesta , sopor , stupor
phrasal verb
oversleep , bed , copulate , couple , have , mate

Từ trái nghĩa

noun
awakening , consciousness , wakefulness
verb
wake , waken

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sleep »

tác giả

Admin, Khách, Ngọc, Mai

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về tính từ của sleep là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tính từ của sleep là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết tính từ của sleep là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết tính từ của sleep là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết tính từ của sleep là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về tính từ của sleep là gì


Các hình ảnh về tính từ của sleep là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm tin tức về tính từ của sleep là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tìm thông tin về tính từ của sleep là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment