noise

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết noise thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu noise trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “noise”

Đánh giá về noise


Xem nhanh
Tính từ là những từ miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái....
Đặc điểm là nét riêng biệt, là vẻ riêng của một một sự vật nào đó ( có thể là người, con vật, đồ vât, cây cối,…). Đặc điểm của một vật chủ yếu là đặc điểm bên ngoài (ngoại hình ) mà ta có thể nhận biết trực tiếp qua mắt nhìn, tai nghe, tay sờ, mũi ngửi,… Đó là các nét riêng , vẻ riêng về màu sắc , hình khối, hình dáng, âm thanh,…của sự vật . Đặc điểm của một vật cũng có thể là đặc điểm bên trong mà qua quan sát,suy luận, khái quát,…ta mới có thể nhận biết được. Đó là các đặc điểm về tính tình, tâm lí, tính cách của một người, độ bền, giá trị của một đồ vật…



@nghialagiorg #nghialagiorg #nghialagi

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: 999 Lê Trọng Tấn, Tân Phú, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0783982495
Website: https://nghialagi.org/
Google site: https://sites.google.com/site/nghialagiorg/
About me: https://about.me/nghialagiorg
Twitter: https://twitter.com/nghialagiorg
Flickr: https://www.flickr.com/people/nghialagiorg/
Pinterest: https://www.pinterest.com/nghialagiorg
Flipboard: https://flipboard.com/@nghialagiorg
Email: [email protected]

noise

 

noun

  /noiz/
tiếng ồn ào

I heard a strange noise outside

the noise of gunfire.

tiếng om sòm

I hate noise.

Xem thêm

noiseless

noiselessly

noisy

noisily

Các ví dụ của noise

noise

Have those little noises there the right to exist or not?

Từ Cambridge English Corpus

When asked, many patients report noticing noises more, for instance, and feeling an almost physical impact from sound.

Từ Cambridge English Corpus

If the holistic vision leads one to consider the noises of the world, the vision of musicians will converge very shortly with the question of how noises are orchestrated.

Từ Cambridge English Corpus

Natural noises were exploited to create the musical material.

Từ Cambridge English Corpus

We mainly do the density reconstruction for four proton sources without and with two kinds of noises (2% and 5%) to final proton energies.

Từ Cambridge English Corpus

The accuracies for different random noises to final proton energies with four proton sources are also calculated.

Từ Cambridge English Corpus

Ex-fighter informants would regularly make disapproving noises when they witnessed examples of these folk strolling through town.

Từ Cambridge English Corpus

Musical noises synthesis using random formant waveforms.

Từ Cambridge English Corpus

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

✅ Mọi người cũng xem : 2022 là năm con gì

Bản dịch của noise

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

聲音, 噪聲, 雜音…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

声音, 噪声, 杂音…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha

ruido, ruido [masculine, singular]…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

barulho, ruído, barulho [masculine]…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Xem định nghĩa của noise trong từ điển tiếng Anh

✅ Mọi người cũng xem : abs là gì

Tìm kiếm

nod off

node

nodule

Noel

noise

noiseless

noiselessly

noisily

noisy



Các câu hỏi về tính từ của noisy là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tính từ của noisy là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết tính từ của noisy là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết tính từ của noisy là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết tính từ của noisy là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về tính từ của noisy là gì


Các hình ảnh về tính từ của noisy là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo tin tức về tính từ của noisy là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem thêm thông tin về tính từ của noisy là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment