frightened

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết frightened thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu frightened trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “frightened”

Đánh giá về frightened


Xem nhanh
????Subscribe And Click That Bell For More! ????
___________________________________________

Hey all, now we’re gonna break down The difference between Afraid, Scared, and Frightened in English.

When using these words to describe someone’s emotional state – after the verb “to be” and before “of” – you can use afraid or scared with no change in meaning.
Let’s check out these sentences:
She’s afraid of spiders. Means
She’s scared of spiders.

However, when used in the active voice, and the SUBJECT of the sentence is the scary thing, you can use only scared or frightened. They function as verb:

The loud noise scared me.
The loud noise frightened me.

You can also use scary or frightening to describe something that causes fear. They function as adjectives to describe a noun. It is placed before a noun.
It was a scary experience.
It means that the experience made somebody scared

#afraidscaredfrightened#afraidofscaredoffrightenedof#thedifferencebetweenafraidscaredfrightenedinenglish#howtouseafraidscaredfrightened#theuseofafraid#theuseofscared#theuseoffrightened

She gets frightened when he shouts at her.

The police officer found a frightened child in the hut.

Are you frightened of spiders?

I was frightened (that) you would fall.

Don’t be frightened to complain if the service is bad.

Các từ đồng nghĩa

afraid (FEAR)

petrified (FRIGHTENED)

scared

terrified

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ

afraid

  • afraidShe was afraid of the dark.
  • frightenedDon’t be frightened, my dog is quite friendly.
  • scaredAre you scared of spiders?
  • petrifiedHe got to the top of the tree and was absolutely petrified he’d fall.
  • terrifiedI’m terrified of flying.
  • panic-strickenShe was panic-stricken when her little boy disappeared.
Xem thêm kết quả »
Thêm các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Afraid

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Anxious and worried

(Định nghĩa của frightened từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của frightened

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

害怕的,受驚的…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

害怕的,受惊的…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha

asustado, asustado/ada [masculine-feminine]…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

assustado, assustado/-da…

Xem thêm

trong tiếng Việt

hoảng sợ, khiếp đảm…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Phát âm của frightened là gì?

✅ Xem thêm : 089 là mạng gì

Tìm kiếm

frighten someone into something

frighten someone out of their wits idiom

frighten someone/something away/off

frighten/scare someone out of their wits idiom

frightened

frighteners

frightening

frighteningly

frightful



Các câu hỏi về tính từ của frighten là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tính từ của frighten là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết tính từ của frighten là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết tính từ của frighten là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết tính từ của frighten là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về tính từ của frighten là gì


Các hình ảnh về tính từ của frighten là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo tin tức về tính từ của frighten là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tìm thêm nội dung chi tiết về tính từ của frighten là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment