Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ : enter

Đánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation


Xem nhanh



English-Vietnamese Online Translator

Search Query: enter

Best translation match:

enter

* nội động từ- đi vào- (sân khấu) ra- tuyên bố tham dự (cuộc thi)* ngoại động từ- đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…)- gia nhập (quân đội…)- bắt đầu luyện (chó ngựa)- ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)- kết nạp, lấy vào!to enter into- đi vào (nơi nào)- tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…)- thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai)- tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…)- nằm trong (kế hoạch, sự tính toán)!to enter on (upon)- bắt đầu (một quá trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…)- (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản)!to enter an appearance- có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…)!to enter a protest- phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)!to enter up account books- kết toán sổ sách

Probably related with:

enter

bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; o ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; số ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trong ; trúng ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi tới ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đây là ; đây ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ;

enter

bươ ; bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; cơn ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mà vào ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thành ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trúng ; trơ ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ; ẩn số ;

May be synonymous with:

enter; come in; get in; get into; go in; go into; move into

to come or go into

enter; participate

become a participant; be involved in

enter; enrol; enroll; inscribe; recruit

register formally as a participant or member

enter; figure

be or play a part of or in

enter; put down; record

make a record of; set down in permanent form

enter; accede

take on duties or office

enter; infix; insert; introduce

put or introduce into something

enter; embark

set out on (an enterprise or subject of study)

May related with:

enterable

* tính từ- có thể vào được

enteric

* tính từ- (y học) (thuộc) ruột* danh từ- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)

enteritis

* danh từ- (y học) viêm ruột, viêm ruột non

re-enter

* ngoại động từ- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)- lại vào (phòng…)* nội động từ- lại trở vào

enter correction

– (Tech) thực hành sửa (chữa)

enter key

– (Tech) phím vào, phím thi hành

enteral

* tính từ- trong ruột

pay-as-you-enter

* danh từ- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về tính từ của enter là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tính từ của enter là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết tính từ của enter là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết tính từ của enter là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết tính từ của enter là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về tính từ của enter là gì


Các hình ảnh về tính từ của enter là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu báo cáo về tính từ của enter là gì tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thông tin về tính từ của enter là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment