Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt

Cập nhật ngày 26/03/2023 bởi mychi

Bài viết Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “Enter là gì, Nghĩa của từ Enter Bài viết Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “Enter là gì, Nghĩa của từ Enter

Đánh giá về Enter là gì, Nghĩa của từ Enter | Từ điển Anh – Việt

Xem nhanh
Hướng dẫn các bạn nói đúng tên đầy đủ trong tiếng Anh và thực hành hỏi , trả lời chuẩn xác mà nhiều người vẫn chưa biết.

👉Tặng Miễn Phí Hệ Thống Phản Xạ tiếng Anh từ con số 0 tại đây: https://lavataenglish.com/special-giveaway/
👉Tham khảo Kinh Nghiệm Học tiếng Anh từ Mất Gốc: http://bit.ly/2GSvpk0
👉 Bản đồ học nghe nói tiếng Anh trôi chảy: http://bit.ly/2wKox6t
----------------.----------------.---------------
✅ Học tiếng Anh Bài Bản theo Kế Hoạch 1-1 Mỗi Ngày tại đây:
https://lavataenglish.com/90-day-challenge/
➡️ Đăng ký Miễn Phí Hệ Thông Học Tiếng Anh Trôi Chảy (Trị giá 1257$) https://lavataenglish.com/special-giveaway/
👉 Tham gia vào Group để được hỗ trợ và nhận rất nhiều Quà: https://www.fb.com/groups/esocialthuchanhtienganhmoingay/
(Giao lưu cùng 3.000 thành viên đang học tiếng Anh)
Khóa Huấn Luyện Chuyên Sâu Trả Phí:
»»https://lavataenglish.com/thu-thach-tieng-anh-90-ngay/ »»https://lavataenglish.com/fluentenglish/
---- ★☆★ THEO DÕI TÔI Ở BÊN DƯỚI:
★☆★ Facebook cá nhân ► https://www.fb.com/robertthanh18
Chat với tôi: ► https://m.me/lavataenglish?ref=Robertguru
Blog ► http://www.lavataenglish.com Subscribe ► http://www.youtube.com/c/HọcphảnxạtiếngAnhEffortlessEnglish
-----
👉 Hãy click vào các Links dưới đây để xem lại các video RẤT HAY của tôi về các chủ đề: Tự học tiếng Anh hiệu quả, Các cách nghe nói tiếng Anh dễ dàng hơn bạn nhé
✅🔥Học tiếng Anh cho người mới: http://bit.ly/2SjoLbs
✅💰Cách Luyện Phản Xạ tiếng Anh hiệu quả: http://bit.ly/36RFt7n
✅ 🌴Bằng chứng về việc học tiếng Anh đúng cách: http://bit.ly/2RUP3Sq
----------------.----------------.---------------
Cám ơn các bạn,
#noidungtenbanbangtienganh #hoitendaydu #ho #tendem #chuanxac

Trang chủ Từ điển Anh – Việt Enter Trang chủ Từ điển Anh – Việt Enter

Nghe phát âm

Mục lục

  • 1 /´entə/
  • 2 Thông dụng
    • 2.1 Nội động từ
      • 2.1.1 Đi vào
      • 2.1.2 (sân khấu) ra
      • 2.1.3 Tuyên bố tham dự (cuộc thi)
    • 2.2 Ngoại động từ
      • 2.2.1 Đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…)
      • 2.2.2 Gia nhập (quân đội…)
      • 2.2.3 Bắt đầu luyện (chó ngựa)
      • 2.2.4 Ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)
      • 2.2.5 Kết nạp, lấy vào
    • 2.3 Cấu trúc từ
      • 2.3.1 to enter into
      • 2.3.2 to enter on (upon)
      • 2.3.3 to enter an appearance
      • 2.3.4 to enter a protest
      • 2.3.5 to enter up account books
    • 2.4 Hình thái từ
  • 3 Chuyên ngành
    • 3.1 Toán & tin
      • 3.1.1 vào, ghi, ra nhập
    • 3.2 Xây dựng
      • 3.2.1 vào, đưa (số liệu) vào
    • 3.3 Cơ – Điện tử
      • 3.3.1 Vào, đưa (số liệu) vào
    • 3.4 Kỹ thuật chung
      • 3.4.1 đưa vào
      • 3.4.2 nhập
      • 3.4.3 ghi
      • 3.4.4 gia nhập
      • 3.4.5 truy nhập
      • 3.4.6 vào
    • 3.5 Kinh tế
      • 3.5.1 đi vào
      • 3.5.2 dự
      • 3.5.3 ghi vào (sổ)
      • 3.5.4 gia nhập
      • 3.5.5 nhập (dữ liệu…)
      • 3.5.6 tham gia
      • 3.5.7 thông quan
      • 3.5.8 tiến nhập
  • 4 Các từ liên quan
    • 4.1 Từ đồng nghĩa
      • 4.1.1 verb

✅ Mọi người cũng xem : phẫu thuật tiếng anh là gì

/´entə/

Thông dụng

Nội động từ

Đi vào

✅ Mọi người cũng xem : số điện chuyển tiền là gì

(sân khấu) ra

✅ Mọi người cũng xem : hình nft là gì

Tuyên bố tham dự (cuộc thi)

✅ Mọi người cũng xem : danh tính điện tử là gì

Ngoại động từ

Đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…)

Gia nhập (quân đội…)

✅ Mọi người cũng xem : độ echogen là gì

Bắt đầu luyện (chó ngựa)

✅ Mọi người cũng xem : chức danh trong cv là gì

Ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)

Kết nạp, lấy vào

Cấu trúc từ

to enter into đi vào (nơi nào) Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…) Thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai) Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…) Nằm trong (kế hoạch, sự tính toán)

✅ Mọi người cũng xem : chuyển đoạn tương hỗ là gì

to enter on (upon) bắt đầu (một quá trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…) (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản)

✅ Mọi người cũng xem : 1 lát bánh mì đen bao nhiêu calo

to enter an appearance có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…)

to enter a protest phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)

✅ Mọi người cũng xem : 11/11 là ngày gì

to enter up account books kết toán sổ sách

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu bò nhà gỗ

Hình thái từ

  • V-ing: entering
  • V-ed: entered

✅ Mọi người cũng xem : 3 tháng 6 ngày là gì

Chuyên ngành

Toán & tin

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu thái đơn giản

vào, ghi, ra nhập

Xây dựng

✅ Mọi người cũng xem : phí upas lc là gì

vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : độ trễ băng thông khu vực là gì

Cơ – Điện tử

Vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : điện trở có định là gì

Kỹ thuật chung

đưa vào

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu gà ngon tuyệt

nhập enter action tác động nhập enter data nhập dữ liệu enter inhibit cấm nhập enter mark dấu hiệu nhập enter mode chế độ nhập enter/update mode chế độ nhập/cập nhật ghi gia nhập truy nhập vào

Kinh tế

đi vào dự ghi vào (sổ) gia nhập nhập (dữ liệu…) tham gia thông quan enter a ship (inwards) (to…) thông quan vào cảng tiến nhập

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb access , arrive , barge in * , blow in * , break in , breeze in , burst in , bust in , butt in * , come in , crack , crawl , creep , crowd in , drive in , drop in , fall into , gain entr

Thuộc thể loại

Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

✅ Mọi người cũng xem : tính từ của protect là gì

Thông dụng

✅ Mọi người cũng xem : chuyển đổi tín chỉ là gì

Nội động từ Đi vào

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu mẻ cá chép giòn

(sân khấu) ra

✅ Mọi người cũng xem : mục đích của văn bản là gì

Tuyên bố tham dự (cuộc thi)

✅ Mọi người cũng xem : số tài khoản định danh là gì

Ngoại động từ Đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…) Gia nhập (quân đội…)

✅ Mọi người cũng xem : át tô mất là gì

Bắt đầu luyện (chó ngựa) Ghi (tên vào sổ, cuộc thi…) Kết nạp, lấy vào Cấu trúc từ

✅ Mọi người cũng xem : hiểu chuyện trong tình yêu là gì

to enter into đi vào (nơi nào) Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…) Thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai) Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…) Nằm trong (kế hoạch, sự tính toán) to enter on (upon) bắt đầu (một quá trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…) (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản) to enter an appearance có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…) to enter a protest phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)

✅ Mọi người cũng xem : nhảy dây 300 cái giảm bao nhiêu calo

to enter up account books kết toán sổ sách Hình thái từ V-ing: entering V-ed: entered

✅ Mọi người cũng xem : khách hàng chiến lược là gì

Chuyên ngành Toán & tin vào, ghi, ra nhập

✅ Mọi người cũng xem : lửa gần rơm lâu ngày cũng bén là gì

Xây dựng vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : carcinoma không biệt hoá là gì

Cơ – Điện tử Vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : mật độ điểm ảnh ppi là gì

Kỹ thuật chung

✅ Mọi người cũng xem : mafia là gì

đưa vào nhập enter action tác động nhập enter data nhập dữ liệu enter inhibit cấm nhập enter mark dấu hiệu nhập enter mode chế độ nhập enter/update mode chế độ nhập/cập nhật ghi gia nhập truy nhập vào Kinh tế đi vào dự ghi vào (sổ) gia nhập nhập (dữ liệu…) tham gia thông quan enter a ship (inwards) (to…) thông quan vào cảng tiến nhập Các từ liên quan Từ đồng nghĩa verb access , arrive , barge in * , blow in * , break in , breeze in , burst in , bust in , butt in * , come in , crack , crawl , creep , crowd in , drive in , drop in , fall into , gain entr Thuộc thể loại Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

✅ Mọi người cũng xem : suspicious danh từ là gì

/´entə/

✅ Mọi người cũng xem : tập thể dục 30 phút đốt cháy bao nhiêu calo

Thông dụng

✅ Mọi người cũng xem : chế độ if là gì

Nội động từ

✅ Mọi người cũng xem : biến dị tổ hợp là gì

Đi vào (sân khấu) ra Tuyên bố tham dự (cuộc thi)

✅ Mọi người cũng xem : lịch sử là gì

Ngoại động từ

✅ Mọi người cũng xem : xem cách nấu lẩu chó

Đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…) Gia nhập (quân đội…)

✅ Mọi người cũng xem : súp lơ xanh bao nhiêu calo

Bắt đầu luyện (chó ngựa)

✅ Mọi người cũng xem : họ tô là dân tộc gì

Ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)

✅ Mọi người cũng xem : rau mồng tơi bao nhiêu calo

Kết nạp, lấy vào

✅ Mọi người cũng xem : đế tiếng anh là gì

Cấu trúc từ

✅ Mọi người cũng xem : cpi là gì

to enter into đi vào (nơi nào) Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…) Thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai) Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…) Nằm trong (kế hoạch, sự tính toán) to enter on (upon) bắt đầu (một quá trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…) (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản) to enter an appearance có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…) to enter a protest phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)

✅ Mọi người cũng xem : canada được mệnh danh là gì

to enter up account books kết toán sổ sách Hình thái từ V-ing: entering V-ed: entered Chuyên ngành

✅ Mọi người cũng xem : xúc xích rán bao nhiêu calo

Toán & tin

✅ Mọi người cũng xem : diện tích đa giác là gì

vào, ghi, ra nhập Xây dựng vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : tư là gì

Cơ – Điện tử

✅ Mọi người cũng xem : tốc độ làm mới màn hình là gì

Vào, đưa (số liệu) vào

✅ Mọi người cũng xem : shop quần áo tiếng anh là gì

Kỹ thuật chung

✅ Mọi người cũng xem : không gian 2 chiều là gì

đưa vào

✅ Mọi người cũng xem : họ ngô đặt tên con gái là gì

nhập enter action tác động nhập enter data nhập dữ liệu enter inhibit cấm nhập enter mark dấu hiệu nhập enter mode chế độ nhập enter/update mode chế độ nhập/cập nhật ghi gia nhập truy nhập vào Kinh tế đi vào dự ghi vào (sổ) gia nhập nhập (dữ liệu…) tham gia thông quan enter a ship (inwards) (to…) thông quan vào cảng tiến nhập Các từ liên quan Từ đồng nghĩa verb access , arrive , barge in * , blow in * , break in , breeze in , burst in , bust in , butt in * , come in , crack , crawl , creep , crowd in , drive in , drop in , fall into , gain entr Thuộc thể loại Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Các từ tiếp theo

  • Enter-

    (entero-) prefix chỉ ruột.,

  • Enter- (entero-)

    tiền tố chỉ ruột, tiền tố chỉ ruột,

  • Enter/update mode

    chế độ nhập/cập nhật, chế độ nhập/cập nhật,

  • Enter a channel

    vào lạch (đạo hàng), vào luồng,

  • Enter a ship (inwards) (to…)

    thông quan vào cảng,

  • Enter action

    tác động nhập, tác động nhập,

  • Enter an item in the account (to…)

    ghi một khoản mục vào sổ kế toán, ghi một khoản mục vào sổ kế toán,

  • Enter an item in the ledger (to…)

    ghi một mục vào sổ cái,

  • Enter button

    phím enter,

  • Enter data

    vào dữ liệu, nhập dữ liệu, vào dữ liệu, nhập dữ liệu,

Sports Verbs

Sports Verbs

167 lượt xem A Science Lab

A Science Lab

691 lượt xem Individual Sports

Individual Sports

1.744 lượt xem The Baby's Room

The Baby’s Room

1.412 lượt xem Construction

Construction

2.680 lượt xem Team Sports

Team Sports

1.533 lượt xem Public Transportation

Public Transportation

281 lượt xem The City

The City

26 lượt xem Bikes

Bikes

724 lượt xem Điều khoản·Nhóm phát triển·Trà Sâm Dứa

Rừng Từ điển trực tuyến © 2022 Rừng Từ điển trực tuyến © 2022

DMCA.com Protection Status

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)

Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.

  • it was noted that

    Chi tiết

    Thach Thao đã thích điều này

  • xin chào, em tra từ ” admire ” nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là “chiêm ngưỡng”.We stood for a few moments, admiring the view.Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh. xin chào, em tra từ ” admire ” nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là “chiêm ngưỡng”.We stood for a few moments, admiring the view.Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.

    Chi tiết

    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này

  • Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^” mn đọc chơi ạ:https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview Don Duong & Lam Ha - Lam Dong - a place to go Don Duong & Lam Ha – Lam Dong – a place to go

    hubpages.com

    Don Duong and Lam Ha are two adjacent districts of Lam Dong province and both host plenty of natural…

    Chi tiết

    Huy Quang đã thích điều này

  • Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!

    Chi tiết

    đã thích điều này

  • Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ? Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?

    Chi tiết

    đã thích điều này

  • Gút mó ninh Rừng 😛

    Chi tiết

    Huy Quang đã thích điều này

  • Mời bạn vào đây để xem thêm các câu hỏi

Các câu hỏi về tap to enter name là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tap to enter name là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết tap to enter name là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết tap to enter name là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết tap to enter name là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về tap to enter name là gì

Các hình ảnh về tap to enter name là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thêm kiến thức về tap to enter name là gì tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thêm thông tin về tap to enter name là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại ???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/ ???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment