“steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Cập nhật ngày 05/09/2022 bởi mychi

Bài viết “steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu “steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “”steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Đánh giá về “steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt


Xem nhanh

“steamed” là gì? Nghĩa của từ steamed trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Flashcard học từ vựng

Tìm

steamedimage

steam /sti:m/
  • danh từ
    • hơi nước
    • (thông tục) nghị lực, sức cố gắng
      • to get up steam: tập trung sức lực, đem hết nghị lực
      • to let off steam: xả hơi
  • nội động từ
    • bốc hơi, lên hơi
      • soup steams on the table: cháo bốc hơi lên bàn
    • chạy bằng hơi
      • boat steam down the river: chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
  • (thông tục)
    • làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh
      • let’s steam ahead!: nào! chúng ta tích cực lên nào!
  • ngoại động từ
    • đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho đẻo ra để uốn…)

Xem thêm: annoyed, irritated, miffed, nettled, peeved, pissed, pissed off, riled, roiled, stung, steamer, steam clean

steamed

Từ điển WordNet

  • cooked in steam

    steamed clams

  • aroused to impatience or anger; annoyed, irritated, miffed, nettled, peeved, pissed, pissed off, riled, roiled, stung

    made an irritated gesture

    feeling nettled from the constant teasing

    peeved about being left out

    felt really pissed at her snootiness

    riled no end by his lies

    roiled by the delay

  • water at boiling temperature diffused in the atmosphere
  • travel by means of steam power; steamer

    The ship steamed off into the Pacific

  • emit steam

    The rain forest was literally steaming

  • rise as vapor
  • get very angry

    her indifference to his amorous advances really steamed the young man

  • clean by means of steaming; steam clean

    steam-clean the upholstered sofa

  • cook something by letting steam pass over it

    just steam the vegetables

English Synonym and Antonym Dictionary

steams|steamed|steamingsyn.: cook energy force freshen gas power smoke soften vapor


Các câu hỏi về steamed là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê steamed là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết steamed là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết steamed là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết steamed là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về steamed là gì


Các hình ảnh về steamed là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu kiến thức về steamed là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tham khảo thêm thông tin chi tiết về steamed là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment