steamed là gì?, Từ điển Tiếng Anh

Cập nhật ngày 05/09/2022 bởi mychi

Bài viết ‘steamed’ là gì?, Từ điển Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu ‘steamed’ là gì?, Từ điển Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “‘steamed’ là gì?, Từ điển Tiếng Anh”

Đánh giá về ‘steamed’ là gì?, Từ điển Tiếng Anh


Xem nhanh

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ “steamed”, trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ steamed, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ steamed trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. My glasses steamed up.

2. The car windows steamed up.

3. The windows have steamed over.

4. 1 The gelatification of steamed bread is a crucial problem to restrict advancement of steamed bread industrialisation.

5. The train steamed into the station.

6. My glasses are all steamed up.

7. The ship steamed into the harbour.

8. Geoff steamed in ten minutes late.

9. with different steamed times on mice.

10. The steamed bread has dried out.

11. The ship steamed athwart the tug.

12. The hot tea steamed my glasses.

13. The train whistled and steamed off.

14. The boat steamed across the lake.

15. All steamed up over the real thing.

16. He steamed the ship slowly into port.

17. Don’t get all steamed up over nothing.

18. His breath steamed up the window pane.

19. The window was steamed up with condensation.

20. You’re getting all steamed up about nothing!

21. His breath steamed in the frigid air.

22. Our damp clothes steamed in the heat.

23. He got very steamed up about it.

24. This kind of wool should be steamed.

25. The train steamed slowly out of the station.

26. He steamed the valuable stamp off the envelop.

27. How about steamed codfish? It’s quick and easy.

28. Did the guy pay for the steamed bread?

29. The broccoli, peppers and squash should be steamed.

30. His spectacles steamed up in the hot room.

31. Breve – Espresso with steamed “half & half” or cream.

32. The train steamed into/out of the station.

33. Steamed sea bream, pay attention to tasty, flavor.

34. Coffee steamed in the richly decorated silver pot.

35. Steamed brown rice is very good for health.

36. As he walked in, his glasses steamed up.

37. The bathroom mirror steamed up during my shower.

38. The sea gradually calmed down as we steamed out.

39. My glasses steamed when I came into the bathroom.

40. Going into the warm room steamed my glasses up.

41. And “chicken without sexual life” becomes mere “steamed pullet”.

42. A very soft steamed sponge cake flavoured with molasses.

43. Staple food: cake, chinese dumpling, steamed bread , congee, omeletter.

44. The train/ship steamed out of the station/harbour.

45. 16) The steamed seasonal fresh fish is very good.

46. Oxtail soup, she made him, steamed fish with scallions.

47. Heat vapour steamed the desert under the blazing sun.

48. The leaves are steamed or fried to inactivate oxidation, …

49. Calm down it’s nothing to get steamed up about!

50. Unmolested, the first Lend – Lease convoy steamed straight eastward.



Các câu hỏi về steamed là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê steamed là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết steamed là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết steamed là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết steamed là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về steamed là gì


Các hình ảnh về steamed là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu kiến thức về steamed là gì tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thêm thông tin về steamed là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment