Quần lót rung tiếng Anh là gì? Tất tần tật các loại trang phục trong tiếng Anh

Cập nhật ngày 24/09/2022 bởi hoangngoc

 

Bài viết Quần lót rung tiếng Anh là gì? Tất tần tật các loại trang phục trong tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắc thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !!

Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Quần lót rung tiếng Anh là gì? Tất tần tật các loại trang phục trong tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : Quần lót rung tiếng Anh là gì? Tất tần tật các loại trang phục trong tiếng Anh

Quần lót rung tiếng Anh là gì? 

Quần lót rung được biết đến như một loại đồ chơi tình dục dành cho chị em phụ nữ. Vậy quần lót rung trong tiếng Anh là gì? Các bạn hãy cùng Vietvan tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé!

tìm hiểu thông tin về quần lót rung

Quần chíp rung dịch ra tiếng Anh là Vibrating panties

Đọc thêm: Quần lót rung nữ là gì? Cách sử dụng quần lót rung

Tất tần tật các loại trang phục trong tiếng Anh

Chủ đề các loại giày trong clothes

  • sneaker /ˈsniːkə(r)/: giày thể thao
  • sandals /ˈsændl/ dép xăng-đan
  • Moccasin /’mɔkəsin/ giày Mocca
  • Loafer /‘loufə/ giày lười
  • boots /buːts/ bốt
  • Slip on /slip ɔn/ giày lười thể thao
  • Knee high boot /ni: hai bu:t/ bốt cao gót
  • stilettos /stɪˈletoʊ/ giày gót nhọn
  • wellingtons /ˈwelɪŋtən/ ủng cao su
  • Wedge boot /uh bu:t/ giầy đế xuồng
  • Clog /klɔg/ guốc
  • Monk /mʌɳk/ giầy quai thầy tu
  • Dockside /dɔk said/ giày lười Dockside
  • Chunky heel /’tʃʌnki hi:l/ giày, dép đế thô
Video tham khảo: Từ Vựng Tiếng Anh: Các Loại Giày Dép- Shoes
Đọc thêm:  Các thuật ngữ từ vựng tiếng Anh trong thời trang phổ biến nhất

Chủ đề các loại mũ trong clothes

  • baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/ mũ lưỡi trai
  • Snapback /snæp¸bæk / mũ lưỡi trai phẳng
  • Cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ hæt/ mũ cao bồi
  • Hard hat /ˈhɑːd hæt/ mũ bảo hộ
  • balaclava /ˌbæl.əˈklɑː.və/ mũ len trùm đầu và cổ
  • fedora /fəˈdɔː.rə/ mũ phớt mềm
  • bowler /ˈbəʊlər/ mũ quả dưa
  • deerstalker /ˈdɪəˌstɔː.kər/ mũ thợ săn
  • hat /hæt/ mũ
  • Flat cap /ˌflæt ˈkæp/ mũ lưỡi trai
  • baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/ nón lưỡi trai
  • beret /bəˈreɪ/ mũ nồi
  • Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/ mũ tai bèo
  • top hat /tɒp hæt/ mũ chóp cao
  • mortar board /ˈmɔːrtər bɔːrd/ mũ tốt nghiệp
  • helmet /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm
Video tham khảo: Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Mũ , Nón
Xem thêm:  Các thuật ngữ từ vựng tiếng Anh trong thời trang phổ biến nhất – tripleR – Phong cách Unisex & Streetstyle

Chủ đề các loại quần áo trong clothes

  • knickers /´nikəz/ quần lót nữ
  • company uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ đồng phục công ty
  • trousers (a pair of trousers) /trauzəz/ quần dài
  • jeans /ji:n/ quần bò
  • skirt /skɜːrt/ chân váy
  • pants /pænts/ quần Âu
  • belt /belt/ thắt lưng
  • scarf /skɑːrf/khăn quàng
  • boxer shorts /´bɔksə ʃɔ:t/ quần đùi
  • family uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ đồng phục gia đình
  • bra /brɑː/ áo lót nữ
  • overalls /ˈəʊ.vər.ɔːlz/  quần yếm
  • bow tie /ˌbəʊ ˈtaɪ/ nơ thắt cổ áo nam
  • shorts /ʃɔ:t/ quần soóc
  • shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi
  • pyjamas /pi’ʤɑ:məz/ bộ đồ ngủ
  • raincoat /´rein¸kout/ áo mưa
  • pullover /ˈpʊləʊvə(r)/ áo len chui đầu
  • cardigan /´ka:digən/ áo len cài đằng trước
  • suit /su:t/ bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • overcoat /´ouvə¸kout/ áo măng tô
  • blazer /´bleizə/ áo khoác nam dạng vét
  • nightie (nightdress) /’naitai/ váy ngủ
  • underpants /´ʌndə¸pænts/ quần lót nam
  • miniskirt /´mini¸skə:t/ váy ngắn
  • dress /dres/ váy liền
  • gloves /ɡlʌv/ găng tay
  • bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/  áo choàng tắm
  • blouse /blauz/ áo sơ mi nữ
  • thong /θɒŋ/ quần lót dây
  • dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊn/ áo choàng tắm
  • dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/ com lê đi dự tiệc
  • top /tɒp/ áo
  • tie /tai/ cà vạt
  • t-shirt /ti:’∫ə:t/ áo phông
  • anorak /´ænə¸ræk/ áo khoác có mũ
  • sweater /ˈswetər/ áo len
  • jumper /ʤʌmpə/ áo len
  • dressing gown: áo choàng tắm
  • jacket /dʤækit/ áo khoác ngắn
  • swimming costume /´swimiη ´kɔstju:m/ quần áo bơi
  • leather jacket /leðə ‘dʤækit/ áo khoác da

Video tham khảo: Học tiếng Anh chủ đề tên các loại trang phục/Clothes

Các câu hỏi liên quan đến quần lót rung tiếng Anh là gì

Nếu có bất kỳ câu hỏi thắc mắc nào về quần lót rung tiếng Anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mọi thắc mắc hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3Bài viết quần lót rung tiếng Anh là gì được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết quần lót rung tiếng Anh là gì hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết quần lót rung tiếng Anh là gì chưa hay hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các hình ảnh về quần lót rung tiếng Anh là gì

Các hình ảnh về quần lót rung tiếng Anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo dữ liệu, về quần lót rung tiếng Anh là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thông tin về quần lót rung tiếng Anh là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/Key: các loại quần lót rung leflair, quần lót rung tiếng anh là gì, quan chip rung, vibrating panties

Related Posts

About The Author

Add Comment