Nghĩa của từ Patience – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Patience – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Nghĩa của từ Patience – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “Nghĩa của từ Patience – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Patience – Từ điển Anh



✅ Xem thêm : điện áp định mức ký hiệu là gì

/´peiʃəns/

✅ Xem thêm : trầm cảm là gì

Thông dụng

✅ Xem thêm : mcafee true key là gì

Danh từ

✅ Xem thêm : khu tái định cư tiếng anh là gì

Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại, kiên trì
she has no patience with those who are always grumbling
cô ta không thể kiên nhẫn được với những người lúc nào cũng cằn nhằn
Patience is a virtue
kiên nhẫn là một đức tính tốt

✅ Xem thêm : right of first refusal là gì

Sự chịu đựng
to be out of patience
không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa

✅ Xem thêm : sulwhasoo first care activating serum ex là gì

Lối đánh bài paxiên (một người) (như) solitaire
the patience of Job
sự kiên nhẫn đáng kể

✅ Xem thêm : định lượng cortisol là gì

Các từ liên quan

✅ Xem thêm : quy định pháp lý là gì

Từ đồng nghĩa

✅ Xem thêm : hàng tồn kho là gì có những loại nào

noun
backbone * , bearing , calmness , composure , constancy , cool * , diligence , endurance , equanimity , even temper , forbearance , fortitude , grit * , guts * , gutsiness , heart , humility , imperturbability , intestinal fortitude * , legs , leniency , longanimity , long-suffering , moderation , moxie * , nonresistance , passiveness , passivity , perseverance , persistence , poise , resignation , restraint , self-control , serenity , starch * , staying power * , stoicism , submission , sufferance , tolerance , toleration , yielding , calm , cool , indulgence , lenity , resolution , tenacity

✅ Xem thêm : bruh là gì

Từ trái nghĩa

✅ Xem thêm : vay tiền là gì

noun
agitation , frustration , impatience , intolerance , resistance , restiveness

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Patience »

✅ Xem thêm : kỳ hạn 13 tháng là gì

tác giả

Admin, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về patience tính từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê patience tính từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết patience tính từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết patience tính từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết patience tính từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về patience tính từ là gì


Các hình ảnh về patience tính từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm báo cáo về patience tính từ là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem nội dung về patience tính từ là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment