Từ office nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ office

Cập nhật ngày 04/08/2022 bởi mychi

Bài viết Từ office nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ office thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Từ office nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ office trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “Từ office nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ office”

Đánh giá về Từ office nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ office


Xem nhanh
Video làm rõ những rũi ro của khách hàng khi sử dụng phần mềm lậu và giá trị lợi ích của Office bản quyền dành cho người dùng cá nhân.

- Nhận giải quyết tất cả vấn đề FB, hổ trợ bán hàng Online Hiệu Quả
- Link FB : https://www.facebook.com/anhninh2910
- SĐT Liên Hệ : 0932612092

  1. Trang chủ
  2. Từ điển Anh Việt
  3. office
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: office

Phát âm : /’ɔfis/

Your browser does not support the audio element.

+ danh từ

  • sự giúp đỡ
    • by the good offices of…nhờ sự giúp đỡ của…
  • nhiệm vụ
  • chức vụ
    • to take (enter upon) officenhận chức, nhậm chức
    • to resign (leave) officetừ chức
  • lễ nghi
    • to perform the last offices to someonelàm lễ tang cho ai
  • (tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính
    • to say officeđọc kinh, cầu kinh
  • Office for the Dead
    • lễ truy điệu
    • cơ quan, sở, văn phòng, phòng giấy
    • chi nhánh, cơ sở (hãng buôn)
  • the Foreign Office
    • bộ Ngoại giao (Anh)
    • (số nhiều) nhà phụ, chái, kho
    • (từ lóng) lời gợi ý, hiệu
      • to give the officera hiệu
      • to take the officenhận (nắm được) ý ra hiệu
  • the Holy Office
    • toà án tôn giáo

Từ liên quan

  • Từ đồng nghĩa: position post berth spot billet place situation office staff power function part role agency federal agency government agency bureau authority business office

Các kết quả tìm kiếm liên quan cho “office”

  • Những từ phát âm/đánh vần giống như “office”oafish office offish
  • Những từ có chứa “office”booking-office box-office church officer commanding officer commissioned military officer commissioned military officer commissioned naval officer commissioned officer desk officer disinfestation officer more…
  • Những từ có chứa “office” in its definition in Vietnamese – English dictionary: chức nhiệm kỳ lưu nhiệm chức tước sở lưu dụng kinh nhật tụng văn phòng buồng giấy sung chức more…

Lượt xem: 615

Từ vừa tra

+ office : sự giúp đỡby the good offices of… nhờ sự giúp đỡ của…




Các câu hỏi về office nghĩa là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê office nghĩa là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết office nghĩa là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết office nghĩa là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết office nghĩa là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về office nghĩa là gì


Các hình ảnh về office nghĩa là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo dữ liệu, về office nghĩa là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tìm thông tin về office nghĩa là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment