Thêm các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

(Định nghĩa của name-dropper từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của name-dropper

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

喜歡提及相識的名人(來抬高自己身價)的人…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

喜欢提及相识的名人(来抬高自己身价)的人…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Phát âm của name-dropper là gì?

✅ Xem thêm : tình yêu tiếng pháp là gì

Tìm kiếm

name your poison idiom

name-brand

name-calling

name-drop

name-dropper

name-dropping

namecheck

named

nameless

Từ của Ngày

alpine

relating to the Alps

Về việc này
Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Trang nhật ký cá nhân

Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Đọc thêm nữa

ripflation

Từ mới

ripflation

Thêm những từ mới

vừa được thêm vào list

Đến đầu

Nội dung

Tiếng AnhBản dịch