idiom

He’s made a name for himself as a talented journalist.

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

(Định nghĩa của make a name for yourself từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

make a monkey out of someone idiom

make a mountain out of a molehill idiom

make a move idiom

make a muck of something idiom

make a name for yourself idiom

make a noise about something idiom

make a pig of yourself idiom

make a pig’s ear of something idiom

make a pile idiom

Từ của Ngày

alpine

relating to the Alps

Về việc này
Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Trang nhật ký cá nhân

Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Đọc thêm nữa

ripflation

Từ mới

ripflation

Thêm những từ mới

vừa được thêm vào list

Đến đầu

Nội dung

Tiếng Anh