Nghĩa của từ Lost – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Lost – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ Lost – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ Lost – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Lost – Từ điển Anh



✅ Xem thêm : free là gì

/lost/

✅ Xem thêm : sau the first person là gì

Thông dụng

Xem lose Thua;mất

✅ Xem thêm : ví tiền là gì

Chuyên ngành

✅ Xem thêm : đối với bạn tình yêu là gì

Toán & tin

✅ Xem thêm : hơn cả tình yêu là gì

tổn thất, hao

✅ Xem thêm : uks là phí gì

Kỹ thuật chung

✅ Xem thêm : giải trình tự gen là gì

lạc mất

✅ Xem thêm : nhân viên xuất sắc là gì

mất

✅ Xem thêm : peel trị mụn là gì

tổn thất
lost count
tính tổn thất
lost heat
lượng nhiệt tổn thất
lost record
bảng ghi tổn thất
[lost] World
Thế giới đã mất
lost Heart
Trái tim đã mất

✅ Xem thêm : tính từ là gì lớp 4

Các từ liên quan

✅ Xem thêm : đột biến gen là gì trắc nghiệm

Từ đồng nghĩa

✅ Xem thêm : gen 3 gen 4 là gì

adjective
absent , adrift , astray , at sea , cast away , disappeared , disoriented , down the drain * , fallen between cracks , forfeit , forfeited , gone , gone astray , hidden , invisible , irrecoverable , irretrievable , irrevocable , kiss goodbye , lacking , minus , mislaid , misplaced , missed , nowhere to be found , obscured , off-course , out the window , strayed , unredeemed , vanished , wandering , wayward , without , abolished , annihilated , bygone , consumed , dead , demolished , devastated , dissipated , eradicated , exterminated , forgotten , frittered , lapsed , misspent , misused , obliterated , obsolete , out-of-date , past , perished , ruined , squandered , unremembered , wasted , wiped out , wrecked , absentminded , absorbed , abstracted , bemused , bewildered , distrait , dreamy , engrossed , entranced , faraway , feeble , going in circles , ignorant , inconscient , musing , perplexed , preoccupied , rapt , spellbound , taken in , taken up , unconscious , missing , defunct , extinct , doomed , fated , foredoomed , abandoned , absent-minded , confused , defeated , derelict , destroyed , dreaming , incorrigible , irreclaimable , misemployed

✅ Xem thêm : bánh canh bao nhiêu calo

Từ trái nghĩa

✅ Xem thêm : tiết kiệm tiền là gì

adjective
accomplishing , found , successful , winning , alive , existent , existing , living , attentive , aware , cognizant

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Lost »

✅ Xem thêm : nối tam giác là gì

tác giả

Admin, dzunglt, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về lost danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê lost danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết lost danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết lost danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết lost danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về lost danh từ là gì


Các hình ảnh về lost danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về lost danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn nên xem thêm nội dung chi tiết về lost danh từ là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment