Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anhphát âm ngoại ngữline leader

Hình ảnh cho thuật ngữ line leader

(n) Chuyền trưởng

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Line leader
  • Leggings
  • Kettle dyeing
  • Yarn guide
  • Line rolling
  • Labour efficiency
  • Yarn setting
  • Loading port
  • Label of quality
  • Yellow
  • Loop
Chủ đềChủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa – Khái niệm

✅ Mọi người cũng xem : dạy báo bài là gì

Line leader là gì?

Line leader có nghĩa là (n) Chuyền trưởng

  • Line leader có nghĩa là (n) Chuyền trưởng
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

✅ Mọi người cũng xem : ngày 20 10 là ngày gì

(n) Chuyền trưởng Tiếng Anh là gì?

(n) Chuyền trưởng Tiếng Anh có nghĩa là Line leader.

✅ Mọi người cũng xem : phẫu thuật dịch vụ là gì

Ý nghĩa – Giải thích

Line leader nghĩa là (n) Chuyền trưởng.

Đây là cách dùng Line leader. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

✅ Mọi người cũng xem : 097 là mạng gì

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Line leader là gì? (hay giải thích (n) Chuyền trưởng nghĩa là gì?) . Định nghĩa Line leader là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Line leader / (n) Chuyền trưởng. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?