Nghĩa của từ Legal – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Legal – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ Legal – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “Nghĩa của từ Legal – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Legal – Từ điển Anh


Xem nhanh
- Danh từ là gì? - Tiếng Việt 5 - Cô Trần Thị Vân Anh - HOCMAI
- Tìm hiểu thêm khóa học Tiếng Việt 5: https://hocmai.vn/khoa-hoc-truc-tuyen/519/tieng-viet-5.html
- Tìm hiểu thêm Chương trình Học Tốt: http://bit.ly/Chuong-trinh-hoc-tot-san-sang-dung-Top
- Hotline : 1900-6933 nhánh 2
- Page: facebook.com/THCS.Tieuhoc

✅ Xem thêm : đi bộ 10000 bước giảm bao nhiêu calo

/ˈligəl/

✅ Xem thêm : chứng minh định lí là gì

Thông dụng

✅ Xem thêm : em có biết tình yêu là gì không

Tính từ

✅ Xem thêm : tính từ là gì

(thuộc) pháp luật
legal responsibility
trách nhiệm pháp lý

✅ Xem thêm : ngôn ngữ gen z là gì

Hợp pháp, theo pháp luật, theo luật định
in legal order
theo trình tự luật định

✅ Xem thêm :

Chuyên ngành

✅ Xem thêm : 88 nghĩa là gì trong tình yêu

Toán & tin

✅ Xem thêm : momo là gì

khả chấp

✅ Xem thêm : 999 nghĩa là gì trong tình yêu

pháp lý

✅ Xem thêm : 100g ức gà luộc bao nhiêu calo

Kỹ thuật chung

✅ Xem thêm : business name là gì

hợp lệ

✅ Xem thêm : human resources là gì

hợp pháp
legal ampere
ampe hợp pháp
Legal Contract
hợp đồng hợp pháp
legal data bank
ngân hàng dữ liệu hợp pháp
legal data base
cơ sở dữ liệu hợp pháp
legal oil
dầu hợp pháp
legal permanent residence
di trú thường trực hợp pháp
legal person
người hợp pháp
legal pleading
bản bào chữa hợp pháp
legal retrieval
sự truy tìm hợp pháp
legal software
phần mềm hợp pháp
legal unit
đơn vị hợp pháp
legal units of length
đơn vị độ dài hợp pháp

✅ Xem thêm : toxic là gì trong pubg

Kinh tế

✅ Xem thêm : bull trap là gì

do luật định

✅ Xem thêm : danh từ của sell là gì

được luật pháp thừa nhận

✅ Xem thêm : vice leader là gì

hợp pháp
charge by way of legal mortgage
vật ủy thác làm của thế chấp hợp pháp
legal assignment
chuyển nhượng hợp pháp
legal bargain
hợp đồng mua bán hợp pháp
legal business status
tư cách kinh doanh hợp pháp
legal commerce
thương mại hợp pháp
legal contract
hợp đồng hợp pháp
legal entity
công ty hợp pháp
legal entity
tổ chức hợp pháp
legal estate
tài sản hợp pháp
legal evidence
chứng cứ hợp pháp
legal heir
người thừa kế hợp pháp
legal income
thu nhập hợp pháp
legal investments
những chứng khoán đầu tư hợp pháp
legal list
bản liệt kê những đầu tư hợp pháp
legal quay
bến (tàu) hợp pháp
legal rights
quyền lợi hợp pháp
legal security
chứng khoán hợp pháp
legal transfer
chuyển nhượng hợp pháp
legal writer
tác giả hợp pháp

✅ Xem thêm : tiền ung thư cổ tử cung là gì

pháp định
currency without legal rate
đồng tiền không có hối suất pháp định
legal age
tuổi pháp định
legal aid
sự hỗ trợ pháp định
legal aid
trợ cấp pháp định
legal appropriation
ngân cấp pháp định
legal asset
tài sản pháp định
legal assets
tài sản pháp định
legal bank reserve
dự trữ pháp định của ngân hàng
legal budget
ngân sách pháp định
legal capacity
quyền năng pháp định
legal capacity
tư cách pháp định
legal capital
vốn (cổ phần) pháp định
legal capital
vốn pháp định
legal charge
chi phí pháp định
legal charge
sự thế chấp pháp định
legal charges
chi phí pháp định
legal charges
sự thế chấp pháp định
legal creditor
chủ nợ pháp định
legal currency
đồng tiền pháp định
legal day
ngày pháp định
legal debtor
con nợ pháp định
legal fruits
quả thực pháp định
legal guardian
người giám hộ pháp định
legal heir
người thừa kế pháp định
legal holiday
ngày nghỉ pháp định
legal holiday (s)
ngày nghỉ pháp định
legal investment
đầu tư pháp định
legal liability
nghĩa vụ, trách nhiệm pháp định
legal liability
trách nhiệm pháp định
legal limit
giới hạn tốc độ pháp định
legal limitation of liability
giới hạn, phạm vi trách nhiệm pháp định
legal limits of time
thời hạn pháp định
legal liquidation
thanh mại pháp định
legal liquidation
việc bán thanh lý pháp định
legal list
danh mục pháp định (ở Mỹ)
legal maximum price
giá tối đa pháp định
legal monopoly
độc quyền pháp định
legal mortgage
quyền thế chấp pháp định
legal mortgage
thế chấp pháp định
legal net weight
trọng lượng tịnh pháp định
legal portion
phần thừa kế pháp định
legal price
giá pháp định
legal representative
người đại diện pháp định
legal reserve
dự trữ pháp định
legal reserve
sự trữ pháp định
legal reserve fund
chữ ký pháp định
legal reserve fund
quỹ dự trữ pháp định
legal reserve requirement system
chế độ dự trữ tối thiểu pháp định
legal settlement
bảo chứng pháp định
legal settlement
sự bảo đảm pháp định
legal standard of value
tiêu chuẩn giá trị pháp định
legal tare
trọng lượng bì pháp định
legal tender
đồng tiền pháp định
legal tender
tiền pháp định (để trả nợ)
legal value
giá trị pháp định
legal weight
trong lượng pháp định
limited legal tender
đồng tiền pháp định hữu hạn
limited legal tender
tiền pháp định hữu hạn
partial legal tender
đồng tiền pháp định không hoàn toàn
unlimited legal money
đồng tiền pháp định không hạn chế
unlimited legal tender
tiền pháp định vô hạn

✅ Xem thêm : 3 tháng quân trường là gì

theo pháp luật
legal recourse
quyền truy đòi theo pháp luật

✅ Xem thêm : kpis là gì

thuộc pháp luật

✅ Xem thêm : danh từ của strong là gì

thuộc về pháp luật

✅ Xem thêm : kỷ luật là gì

về mặt pháp luật

✅ Xem thêm : nói chuyện toxic là gì

Các từ liên quan

✅ Xem thêm : dĩ hòa vi quý là gì

Từ đồng nghĩa

✅ Xem thêm : đáo hạn phái sinh tháng là gì

adjective
acknowledged , allowed , authorized , card-carrying , chartered , clean * , condign , constitutional , contractual , decreed , due , enforced , enforcible , enjoined , fair , forensic , granted , innocent , judged , judicial , juridical , just , justifiable , justified , lawful , legalized , legit , legitimate , licit , on the level * , on the up and up , ordained , passed , precedented , prescribed , proper , protected , right , rightful , sanctioned , sound , statutory , straight , sure enough , valid , warranted , within the law , admissible , allowable , canonical , de jure , eligible , juristic , liable , official , permissible , permissive , permitted , warrantable

✅ Xem thêm : quality assurance là gì

Từ trái nghĩa

✅ Xem thêm : rối loạn ocd là gì

adjective
illegal , illegitimate , illicit , unlawful , wrong

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Legal »

✅ Xem thêm : mụn gạo là gì

tác giả

Admin, Nothingtolose, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về legal danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê legal danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết legal danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết legal danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết legal danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về legal danh từ là gì


Các hình ảnh về legal danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về legal danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tham khảo thêm thông tin chi tiết về legal danh từ là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment