large

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết large thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu large trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “large”

Đánh giá về large



large

 

adjective

  /ˈlaːdʒ/
rộng; lớn

a large number of people

a large house

a large family

This house is too large for two people.

✅ Xem thêm : bánh tipo bao nhiêu calo

Xem thêm

largely

largeness

large intestine

at large

✅ Xem thêm : quan tỉnh ngày xưa gọi là gì

Các ví dụ của large

large

The plans sometimes symbolize more than they explain, especially wherelargeblack surfaces representing the earth graphically detract from our reading of space and form.

Từ Cambridge English Corpus

The previously experienced rigid rotation through thelargeangle is replaced by the experience of a non-rigid rotation through a smaller angle.

Từ Cambridge English Corpus

One of the medium fragments is connected to thelargefragment.

Từ Cambridge English Corpus

Nonetheless, ratios of post-harvest weights to pre-harvest weights reinforced the view that weight fluctuations were not uniformlylarge.

Từ Cambridge English Corpus

However, this particular frontier has been well mined, andlargeparts of this book tread well-worn paths.

Từ Cambridge English Corpus

On the other hand, vote mobilization bylargeinterest groups can be no substitute for other linkages between political parties and voters.

Từ Cambridge English Corpus

This reuse permits the effort required to develop sets of transformations to be amortized over alargenumber of derivations.

Từ Cambridge English Corpus

Each point represents the mean values of these 2 variables measured on 2largehooks from each of 10 protoscoleces from a single isolate.

Từ Cambridge English Corpus

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

✅ Xem thêm : gen maoa là gì

Bản dịch của large

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

大的, 大規模的, 大量的…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

大的, 大规模的, 大量的…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha

grande, grande [masculine-feminine, singular]…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

grande…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Xem định nghĩa của large trong từ điển tiếng Anh

✅ Xem thêm : bé đầy tháng là gì

Tìm kiếm

laptop

larch

lard

larder

large

large intestine

largely

largeness

lark



Các câu hỏi về large danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê large danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết large danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết large danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết large danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về large danh từ là gì


Các hình ảnh về large danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm kiến thức về large danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm nội dung về large danh từ là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment