“key” là gì? Nghĩa của từ key trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Cập nhật ngày 01/08/2022 bởi mychi

Bài viết “key” là gì? Nghĩa của từ key trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu “key” là gì? Nghĩa của từ key trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “”key” là gì? Nghĩa của từ key trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Đánh giá về “key” là gì? Nghĩa của từ key trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Xem nhanh

Từ điển Collocation

key noun

1for a door

ADJ. master, skeleton | duplicate, spare | car, desk, front door, house, ignition, etc.

QUANT. bunch, set a large bunch of keys a set of car keys

VERB + KEY turn She turned the key in the lock. | insert, put in | remove, take out | use She must have used a key to get in.

KEY + VERB open, unlock You need a key to open the garage. | lock | turn They heard a key turn in the back door lock.

PREP. with a/the ~ You have to close it with the key. | ~ to the key to the front door

PHRASES get a key cut I’ll get another key cut so that you can have one.

2on a computer

ADJ. Alt, arrow, backspace, control, delete, escape, function, return, shift, etc. | shortcut F1 is the shortcut key for calling up help.

QUANT. row the top row of keys

VERB + KEY hit, hold down, press, touch Hold down the Alt key while pressing the arrow keys. | release > Special page at COMPUTER

3explanation of symbols, etc.

KEY + VERB tell sb sth The key tells you what all the symbols mean.

PREP. in a/the ~ You can find the symbols in the key at the bottom of the page. | ~ to the key to the signs and symbols

4decisive factor

VERB + KEY have, hold First-time voters could hold the key to the election result.

PREP. ~ to Language is the key to understanding those around you.

5in music

ADJ. major, minor | high, low

VERB + KEY change

KEY + VERB change The key changes from C major to A minor.

KEY + NOUN change | signature There are two sharps in the key signature of D major.

PREP. in a/the ~ What key’s it in? Can we try it in a lower key? | ~ of the key of G major

Từ điển WordNet

  • metal device shaped in such a way that when it is inserted into the appropriate lock the lock’s mechanism can be rotated
  • something crucial for explaining

    the key to development is economic integration

  • pitch of the voice

    he spoke in a low key

  • any of 24 major or minor diatonic scales that provide the tonal framework for a piece of music; tonality
  • a kilogram of a narcotic drug

    they were carrying two keys of heroin

  • a winged often one-seed indehiscent fruit as of the ash or elm or maple; samara, key fruit
  • United States lawyer and poet who wrote a poem after witnessing the British attack on Baltimore during the War of 1812; the poem was later set to music and entitled `The Star-Spangled Banner’ (1779-1843); Key, Francis Scott Key
  • a coral reef off the southern coast of Florida; cay, Florida key
  • (basketball) a space (including the foul line) in front of the basket at each end of a basketball court; usually painted a different color from the rest of the court; paint

    he hit a jump shot from the top of the key

    he dominates play in the paint

  • a list of answers to a test

    some students had stolen the key to the final exam

  • a list of words or phrases that explain symbols or abbreviations
  • a generic term for any device whose possession entitles the holder to a means of access

    a safe-deposit box usually requires two keys to open it

  • mechanical device used to wind another device that is driven by a spring (as a clock); winder
  • the central building block at the top of an arch or vault; keystone, headstone
  • a lever that actuates a mechanism when depressed
  • identify as in botany or biology, for example; identify, discover, key out, distinguish, describe, name
  • provide with a key

    We were keyed after the locks were changed in the building

  • vandalize a car by scratching the sides with a key

    His new Mercedes was keyed last night in the parking lot

  • regulate the musical pitch of
  • harmonize with or adjust to

    key one’s actions to the voters’ prevailing attitude

  • serving as an essential component; cardinal, central, fundamental, primal

    a cardinal rule

    the central cause of the problem

    an example that was fundamental to the argument

    computers are fundamental to modern industrial structure

  • effective; producing a desired effect; operative

    the operative word

English Slang Dictionary

kilo, often used in conjuction with cocaine;“Dope, like a pound or a key”— N.W.A. (Tell ’em what your name is [1988])

✅ Mọi người cũng xem : hấu chiến là gì

Microsoft Computer Dictionary

n. 1.On a keyboard, the combination of a plastic keycap, a tension mechanism that suspends the keycap but allows it to be pressed down, and an electronic mechanism that records the key press and key release. 2. In database management, an identifier for a record or group of records in a datafile. See also B-tree, hash, index(definition 1), inverted list, key field. 3.In encryption and digital signatures, a string of bits used for encrypting and decrypting information to be transmitted. Encryption commonly relies on two different types of keys, a public key known to more than one person (say, both the sender and the receiver) and a private key known only to one person (typically, the sender). 4. A metal object used with a physical lock to disable a computer system.

✅ Mọi người cũng xem : ampe kế đo gì

File Extension Dictionary

FractInt Demo ScriptProgram Security or Registration FileNational Construction Estimator 32 Costbook Key FileKaspersky Anti-virus Toolkit Key File (Kaspersky Lab)Sentry 2020 Encryption FileTBAV FileTop Secret Crypto Gold (TAN$TAAFL Software Company)AntiVir PersonalEdition License Key File (AntiVir PersonalProducts GmbH)Keyboard Definition FileInfinity Game Engine Directory of Resources, Locations and Types (BioWare Corp.)Business Key Accounting File (Universal Systems)BioWare Aurora Engine Resource File (BioWare C

English Synonym and Antonym Dictionary

keys|keyed|keyingsyn.: answer clue explanation lead note opener pitch tone

Các câu hỏi về key tiếng anh là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê key tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết key tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết key tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết key tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về key tiếng anh là gì

Các hình ảnh về key tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm báo cáo về key tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên tra cứu thông tin chi tiết về key tiếng anh là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment