Friend là gì, Nghĩa của từ Friend | Từ điển Anh – Việt

Cập nhật ngày 31/07/2022 bởi mychi

Bài viết Friend là gì, Nghĩa của từ Friend | Từ điển Anh – Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Friend là gì, Nghĩa của từ Friend | Từ điển Anh – Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Friend là gì, Nghĩa của từ Friend

Đánh giá về Friend là gì, Nghĩa của từ Friend | Từ điển Anh – Việt





Trang chủ Từ điển Anh – Việt Friend

Nghe phát âm

Mục lục

  • 1 /frend/
  • 2 Thông dụng
    • 2.1 Danh từ
      • 2.1.1 Người bạn
      • 2.1.2 Người quen sơ, ông bạn
      • 2.1.3 Người ủng hộ, người giúp đỡ
      • 2.1.4 Cái giúp ích
      • 2.1.5 ( số nhiều) bà con thân thuộc
      • 2.1.6 ( Friend) tín đồ Quây-cơ
    • 2.2 Ngoại động từ
      • 2.2.1 (thơ ca) giúp đỡ
    • 2.3 Cấu trúc từ
      • 2.3.1 to be friends with
      • 2.3.2 To keep friends with
      • 2.3.3 a friend in need is a friend indeed
  • 3 Chuyên ngành
    • 3.1 Xây dựng
      • 3.1.1 bạn
  • 4 Các từ liên quan
    • 4.1 Từ đồng nghĩa
      • 4.1.1 noun

Thông dụng

✅ Mọi người cũng xem : ví airpay là gì

Danh từ

Người bạn

Người quen sơ, ông bạn

✅ Mọi người cũng xem : độ dài đại số là gì

Người ủng hộ, người giúp đỡ

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu cá gộc

Cái giúp ích
self-reliance is one’s best friend
dựa vào sức mình là điều tốt nhất

✅ Mọi người cũng xem : cách nấu lẩu thái xuân hồng

( số nhiều) bà con thân thuộc

✅ Mọi người cũng xem : chuyển giao không bồi hoàn là gì

( Friend) tín đồ Quây-cơ

✅ Mọi người cũng xem : định lượng ca 19 9 là gì

Ngoại động từ

(thơ ca) giúp đỡ

✅ Mọi người cũng xem : bệnh đột quỵ là gì

Cấu trúc từ

✅ Mọi người cũng xem : khể thủ là gì

to be friends with

✅ Mọi người cũng xem : sức chiến đấu là gì

To keep friends with
Thân với

✅ Mọi người cũng xem : chiến khu là gì

a friend in need is a friend indeed
Trong cơn hoạn nạn mới biết bạn bè/bạn hiền

✅ Mọi người cũng xem : độ sụt 12 2 là gì

Chuyên ngành

Xây dựng

✅ Mọi người cũng xem : độ cận tiếng anh là gì

bạn

Các từ liên quan

✅ Mọi người cũng xem : mất gốc toán là gì

Từ đồng nghĩa

✅ Mọi người cũng xem : ngôi đương cơ trụ trạch là gì

noun
acquaintance , ally , alter ego , associate , bosom buddy , buddy , chum * , classmate , cohort , colleague , companion * , compatriot , comrade , consort , cousin , crony , familiar , intimate , mate , pal , partner , playmate , roommate , schoolmate , sidekick , soul mate * , spare * , well-wisher , accomplice , adherent , advocate , backer , partisan , patron , supporter , amigo , brother , chum , confidant , confidante , benefactor , contributor , sponsor , ami , amie , amiga , attendant , bon ami , bonne amie , boon companion , catercousin , compadre , companion , compeer , confr

Thuộc thể loại

Tham khảo chung, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Các từ tiếp theo

  • Friend’s

    ,

  • ✅ Mọi người cũng xem : không bằng tiếng anh là gì

    Friendless

    / ´frendlis /, tính từ, không có bạn, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái…

  • ✅ Mọi người cũng xem : nghiện facebook là bệnh gì

    Friendlessness

    / ´frendlisnis /, danh từ, tình trạng không có bạn,

  • ✅ Mọi người cũng xem : tốc độ liên kết wifi 72mbps là gì

    Friendliness

    Nghĩa chuyên ngành: tính dễ dùng, tính thân thiện, tính thuận lợi, Nghĩa…

  • ✅ Mọi người cũng xem : mì cay bao nhiêu calo

    Friendly

    / ´frendli /, Tính từ: thân mật, thân thiết, thân thiện, thuận lợi, tiện lợi, (tôn giáo) ( friend)…

  • ✅ Mọi người cũng xem : twenty first nghĩa là gì

    Friendly arbitrator

    trọng tài hòa giải,

  • Friendly arranger

    người giàn xếp hữu hảo,

  • Friendly competitor

    người cạnh tranh hữu hảo,

  • Friendly fire

    điều khỏan hỏa hoạn hữu hảo,

  • Friendly lead

    Thành Ngữ:, friendly lead, cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở luân-đôn)

Construction

Construction

2.680 lượt xem
The Kitchen

The Kitchen

1.169 lượt xem
The Human Body

The Human Body

1.584 lượt xem
Insects

Insects

164 lượt xem
Pleasure Boating

Pleasure Boating

186 lượt xem
At the Beach I

At the Beach I

1.818 lượt xem
The Universe

The Universe

149 lượt xem
Crime and Punishment

Crime and Punishment

292 lượt xem
Outdoor Clothes

Outdoor Clothes

237 lượt xem
Điều khoản·Nhóm phát triển·Trà Sâm Dứa

Rừng Từ điển trực tuyến © 2022

DMCA.com Protection Status

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)

Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.

  • it was noted that

    Chi tiết

    đã thích điều này

  • xin chào, em tra từ ” admire ” nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là “chiêm ngưỡng”.We stood for a few moments, admiring the view.Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.

    Chi tiết

    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này

  • Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^” mn đọc chơi ạ:https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview

    Chi tiết

    Huy Quang đã thích điều này

  • Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!

    Chi tiết

    đã thích điều này

  • Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?

    Chi tiết

    đã thích điều này

  • Gút mó ninh Rừng 😛

    Chi tiết

    Huy Quang đã thích điều này

  • Mời bạn vào đây để xem thêm các câu hỏi



Các câu hỏi về friend nghĩa tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê friend nghĩa tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết friend nghĩa tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết friend nghĩa tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết friend nghĩa tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về friend nghĩa tiếng việt là gì


Các hình ảnh về friend nghĩa tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm báo cáo về friend nghĩa tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tham khảo thông tin chi tiết về friend nghĩa tiếng việt là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment