“fixing” là gì? Nghĩa của từ fixing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Cập nhật ngày 03/09/2022 bởi mychi

Bài viết “fixing” là gì? Nghĩa của từ fixing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu “fixing” là gì? Nghĩa của từ fixing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “”fixing” là gì? Nghĩa của từ fixing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Đánh giá về “fixing” là gì? Nghĩa của từ fixing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt


Xem nhanh

fix /fiks/
  • ngoại động từ
    • đóng, gắn, lắp, để, đặt
      • to fix bayonet: lắp lưỡi lê vào súng
      • to fix something in one’s mind: ghi sâu một điều gì vào trong óc
    • tập trung, dồn (sự nhìn, sự chú ý, tình thân yêu…)
      • to fix one’s eyes on something: dồn con mắt vào cái gì
      • to fix someone’s attention: làm cho ai chú ý
    • làm đông lại làm đặc lại
    • hâm (ảnh, màu…); cố định lại
    • nhìn chằm chằm
      • to fix someone with an angry stare: chằm chằm nhìn ai một cách giận dữ
    • định, ấn định (vị trí…), quy định phạm vi (trách nhiệm…), quy định, thu xếp
      • to fix a date for a meeting: định ngày họp
    • ổn định (sự thay đổi, sự phát triển một ngôn ngữ)
    • sửa chữa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sang sửa
      • to fix a machine: chữa một cái máy
      • to fix up one’s face: hoá trang
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bố trí, tổ chức, chuẩn bị, sắp xếp
      • to fix someone up for the night: bố trí chỗ ngủ đêm cho ai
      • to fix someone up with a job: bố trí sắp xếp công việc cho ai
      • to fix a breakfast: dọn bữa ăn sáng
      • to fix a flight: bố trí trước một cuộc đấu quyền Anh (cho ai được)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hối lộ, đấm mồm (ai)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trừng phạt; trả thù, trả đũa (ai)
  • nội động từ
    • trở nên vững chắc
    • đồng đặc lại
    • (+ on, upon) chọn, định
      • to fix on (upon) a date: định ngày
    • đứng vào vị trí
  • danh từ
    • tình thế khó khăn
      • to be in a fix: ở vào tình thế khó khăn
      • to get oneself into a bad fix: lâm vào tình trạng khó khăn túng bấn
    • sự tìm vị trí; vị trí phát hiện
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có thể hối lộ được
    • out of fix
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mất trật tự, bừa bộn, rối loạn
image chống
  • fixing post: cột chống lò
image định vị
  • fixing angle: thước đo góc định vị
  • fixing angle: ê ke định vị
  • fixing hole: lỗ định vị
  • fixing screw: vít định vị
  • fixing thread: ren định vị
  • position fixing: sự xác định vị trí (bằng tọa độ)
  • radio position fixing: sự định vị vô tuyến
image đóng
  • fixing brick: gạch mềm (để đóng đinh)
image gia cố
  • fixing by ribs: gia cố bằng sườn (bản, tấm)
  • fixing of slope: sự gia cố bờ dốc
  • fixing of slope: sự gia cố mái để đập
  • fixing of structural unit: gia cố bộ phận kết cấu
  • fixing on trays: gia cố trên mạng (bản, tấm)
  • rigid fixing: sự gia cố cứng
  • verge fixing: sự gia cố lề đường
image neo
image siết chặt
  • fixing bolt: bulông siết chặt
image sự cố định
  • dry fixing: sự cố định khô
  • page fixing: sự cố định trang
image sự định hình
  • pressure fixing: sự định hình bắng áp lực (trong máy sao chụp)
image sự định vị
  • radio position fixing: sự định vị vô tuyến
image sự gắn chặt
image sự gia cố
  • fixing of slope: sự gia cố bờ dốc
  • fixing of slope: sự gia cố mái để đập
  • rigid fixing: sự gia cố cứng
  • verge fixing: sự gia cố lề đường
image sự kẹp chặt
image sự trang bị
image tăng cường
  • fixing spacer: thanh giằng tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
image gắn chặt
Lĩnh vực: vật lý
image sự hãm ảnh
bar fixing gang
image đội lắp cốt thép
bug fixing
image sự gỡ rối
bug fixing
image sự hiệu chỉnh lỗi
bug fixing
image sự sửa lỗi
cartridge-operated fixing gun
image súng bắn đinh
fixing agent
image chất hãm ảnh
fixing agent
image tác nhân cố định
fixing agent
image thuốc định hình
fixing agent
image thuốc hãm
fixing bath
image bể (thuốc) hãm
fixing bath
image dung dịch định ảnh
fixing block
image khối cố định
fixing bolt
image bulông bắt chặt
fixing bolt
image bulông xiết chặt
fixing bolt
image vít hãm
fixing bolt
image vít kẹp chặt
fixing constraint
image mối liên kết cố định
fixing level
image mức định hình
fixing moment
image mômen ngàm
fixing of rails
image sự bắt đinh giữ ray
fixing of structural unit
image cố định cấu kiện
image ấn định giá
  • price fixing agreement: hiệp định ấn định giá cả
image sự cố định
image sự làm cho đặc lại
deferred price fixing
image giá định sau
deferred price fixing
image giá tính sau
gold fixing
image việc định giá vàng
golden fixing
image sự định giá vàng
interbank fixing
image sự định giá giữa các ngân hàng
price fixing
image ấn định giá
price fixing
image việc định giá (của công ty)
price fixing
image việc quy định giá (của nhà nước)
price fixing agreement
image thỏa thuận định giá
price fixing policy
image chính sách định giá
quota fixing
image định hạn ngạch
quota fixing
image việc định hạn ngạch

osự cố định

Xem thêm: repair, fix, fixture, mend, mending, reparation, fastener, fastening, holdfast, neutering, altering, fixation, hole, jam, mess, muddle, pickle, kettle of fish, repair, fixing, fixture, mend, mending, reparation, localization, localisation, location, locating, repair, mend, bushel, doctor, furbish up, restore, touch on, fasten, secure, specify, set, determine, limit, cook, ready, make, prepare, pay back, pay off, get, fixate, sterilize, sterilise, desex, unsex, desexualize, desexualise, situate, posit, deposit, prepare, set up, ready, gear up, set



Các câu hỏi về fixing là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê fixing là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết fixing là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết fixing là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết fixing là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về fixing là gì


Các hình ảnh về fixing là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thông tin về fixing là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm nội dung chi tiết về fixing là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment