first nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

Cập nhật ngày 04/08/2022 bởi mychi

Bài viết first nghĩa là gì trong Tiếng Việt? thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu first nghĩa là gì trong Tiếng Việt? trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “first nghĩa là gì trong Tiếng Việt?”

Đánh giá về first nghĩa là gì trong Tiếng Việt?



first

the first or highest in an ordering or series

He wanted to be the first

Synonyms: number one

the first element in a countable series

the first of the month

Synonyms: number one, number 1

an honours degree of the highest class

Synonyms: first-class honours degree

preceding all others in time or space or degree

the first house on the right

the first day of spring

his first political race

her first baby

the first time

the first meetings of the new party

the first phase of his training

Antonyms: last

indicating the beginning unit in a series

Synonyms: 1st

ranking above all others

was first in her class

the foremost figure among marine artists

the top graduate

Synonyms: foremost, world-class

highest in pitch or chief among parts or voices or instruments or orchestra sections

first soprano

the first violin section

played first horn

Antonyms: second

before anything else

first we must consider the garter snake

Synonyms: firstly, foremost, first of all, first off

the initial time

when Felix first saw a garter snake

Synonyms: for the first time

before another in time, space, or importance

I was here first

let’s do this job first

Similar:

beginning: the time at which something is supposed to begin

they got an early start

she knew from the get-go that he was the man for her

Synonyms: commencement, outset, get-go, start, kickoff, starting time, showtime, offset

Antonyms: end

first base: the fielding position of the player on a baseball team who is stationed at first of the bases in the infield (counting counterclockwise from home plate)

first gear: the lowest forward gear ratio in the gear box of a motor vehicle; used to start a car moving

Synonyms: low gear, low

inaugural: serving to set in motion

the magazine’s inaugural issue

the initiative phase in the negotiations

an initiatory step toward a treaty

his first (or maiden) speech in Congress

the liner’s maiden voyage

Synonyms: initiative, initiatory, maiden

beginning: serving to begin

the beginning canto of the poem

the first verse

foremost: prominently forward

he put his best foot foremost



Các câu hỏi về first nghĩa tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê first nghĩa tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết first nghĩa tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết first nghĩa tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết first nghĩa tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về first nghĩa tiếng việt là gì


Các hình ảnh về first nghĩa tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu tin tức về first nghĩa tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tham khảo thêm nội dung chi tiết về first nghĩa tiếng việt là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment