first things first | Từ điển Anh Mỹ

idiom

more important things should be done or considered before other things:

(Định nghĩa của first things first từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

✅ Xem thêm : dịch vụ chuyển tiền là gì

Bản dịch của first things first

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

重要的事情先做…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

重要的事情先做…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

✅ Xem thêm : mụn sữa là gì

Tìm kiếm

first section

first strike

first team

first thing idiom

first things first idiom

first tier

first touch

first-aider

first-degree

Từ của Ngày

mountaintop

the top of a mountain

Về việc này
Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Trang nhật ký cá nhân

Tender, velvety or abrasive? Talking about textures (1)

Đọc thêm nữa

ripflation

Từ mới

ripflation

Thêm những từ mới

vừa được thêm vào list

Đến đầu

Nội dung

Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch