wide

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết wide thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu wide trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “wide”

Đánh giá về wide



wide

 

adjective

  /waid/
rộng

wide streets

Her eyes were wide with surprise.

có chiều rộng

This material is three metres wide

How wide is it?

nhiều

He won by a wide margin.

có nhiều

She has a wide experience of teaching.

✅ Xem thêm : dung dịch vệ sinh kính hiển vi là gì

wide

 

adverb

 
rộng ra

He opened his eyes wide.

✅ Xem thêm : 079 là mạng gì

Xem thêm

widely

widen

wideness

width

wide-ranging

widespread

give a wide berth (to)

wide apart

wide awake

wide open

✅ Xem thêm : hello my friend nghĩa là gì

Các ví dụ của wide

wide

In other words, we have demonstrated that the applicability of shallow, pattern-matching parsers is wider than one might have thought.

Từ Cambridge English Corpus

The supersonic region of a vortex is, therefore, restricted to an annulus not much wider than the diameter of the driving cylinder.

Từ Cambridge English Corpus

As well as for a wider class of all finitely generated dimension groups.

Từ Cambridge English Corpus

Clearly a wider investigation of verb position in these texts would be illuminating.

Từ Cambridge English Corpus

If we allow for other sources than current profits from other services of the firm, the framework will have a wider application.

Từ Cambridge English Corpus

Since the intensity profile is wider than the gain region the intensity profile experiences a step between core and cladding.

Từ Cambridge English Corpus

What about the economic base for choosing support from wider family?

Từ Cambridge English Corpus

Perhaps this exchange will prompt a wider debate; or perhaps we can leave the ‘ popular’ alone for another few years.

Từ Cambridge English Corpus

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

✅ Xem thêm : toxicity là gì

Bản dịch của wide

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

距離, 寬的, 寬闊的…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

距离, 宽的, 宽阔的…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha

ancho, cinco millas, tres pulgadas…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

largo, cinco milhas, três polegadas…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Xem định nghĩa của wide trong từ điển tiếng Anh

✅ Xem thêm : sách tiền là gì

Tìm kiếm

wicker

wickerwork

wicket

wicket-keeper

wide

wide apart

wide awake

wide open

wide-ranging



Các câu hỏi về danh từ của wide là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của wide là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của wide là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của wide là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của wide là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của wide là gì


Các hình ảnh về danh từ của wide là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm thông tin về danh từ của wide là gì tại WikiPedia

Bạn nên tra cứu thông tin về danh từ của wide là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment