proud

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết proud thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu proud trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “proud”

Đánh giá về proud


Xem nhanh
#saigonmedicine #giáodụcgiớitính #lgbt
[Giải thích về LGBTQ+ DỄ HIỂU nhất - Pride month]
Bạn đã nghe qua từ viết tắt LGBTQ+ chưa? Bạn có chắc là những gì bạn đã biết trước đó là đúng, hôm nay Saigon Medicine sẽ giải thích cho bạn về thuật ngữ LGBTQ+ một cách khoa học và dễ hiểu nhất, các bạn hãy xem đón xem nhé!
Chúc các bạn xem video vui vẻ!
*chú ý: Video mang mục đích giáo dục cho cộng đồng
-------------------------------------------------------------------------
Chúng tôi tạo ra những video về sức khoẻ với mục đích đưa những thông tin chính xác nhất về sức khoẻ cũng như y học đến cộng đồng. Chúng tôi hướng đến mục tiêu vì sức khoẻ cộng đồng, ‘người bệnh làm chủ sức khoẻ của mình’. Tiếp thêm động lực cho chúng tôi, đồng thời lan toả những thông tin chính xác nhất đến cộng đồng bằng cách like, share và comment những điều thắc mắc của quý vị ngay bên dưới bài viết hoặc nhắn tin trực tiếp qua fanpage. Chúng tôi sẽ cố gắng trả lời quý vị trong thời gian sớm nhất.
--------------------------------------------------------------------------
Fanpage: https://www.facebook.com/saigonmedicine
Tiktok: tiktok.com/@saigonmedicine

Indeed, listening to the work’s recording is a rather tedious task, entirely lacking the excitement that the composer was soproudabout.

Từ Cambridge English Corpus

I saw that she wasproudof herself for coming up with such an elegant solution to her intimidating problem.

Từ Cambridge English Corpus

He has a large extended family and said his proudest moment outside singing is being an uncle to all his nieces and nephews.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

The children were ver yproudof their achievements, but their competences remain atomised, juxtaposed and without being connected to each other.

Từ Cambridge English Corpus

Participants rated feeling helpful,proudand useful when language brokering as the highest three emotions among a list of emotions.

Từ Cambridge English Corpus

Although justifiablyproudof recent successes, he was, like most physicians of his day, deeply ignorant of the nature of the epidemiological environment.

Từ Cambridge English Corpus

Indeed, it has left such an indelible mark that students and the general populace are now quiteproudto speak it.

Từ Cambridge English Corpus

In retrospect, he isproudto have avoided attributing a unidirectional impact of science on society or of social and economic forces on science.

Từ Cambridge English Corpus

He or she must also be aware of his or her limitations and not be tooproudto refer on for further advice.

Từ Cambridge English Corpus

Having considered the limitations of his resources and abilities, he concludes that he should beproudof what he has already accomplished.

Từ Cambridge English Corpus

His face was strangely pale, but his lips were like aproudred flower.

Từ Cambridge English Corpus

With herproudstance and broad wings, she is the formal and ideological inverse of the sphinx.

Từ Cambridge English Corpus

They areproudto feel that they have an area of expertise to share, and happily teach their teachers.

Từ Cambridge English Corpus

Even without compensation for injury caused by a rolling girder, the lowly laborer could thus be aproudmember of the ‘ ‘ imperial ‘ ‘ corporate body.

Từ Cambridge English Corpus

He had been working on this for nearly 20 years, and later called it his proudest legislative achievement.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Xem tất cả các ví dụ của proud

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.



Các câu hỏi về danh từ của pride là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của pride là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của pride là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của pride là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của pride là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của pride là gì


Các hình ảnh về danh từ của pride là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm kiến thức về danh từ của pride là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tìm nội dung chi tiết về danh từ của pride là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment