PAINT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết PAINT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu PAINT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “PAINT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt”

Đánh giá về PAINT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt


Xem nhanh
Một đêm mưa gió bão bùng, có vị cao thủ võ lâm vô danh tìm đến anh Diệp, mang theo câu hỏi lớn của thời đại...

oil-paint

màu dầu danh (để vẽ tranh sơn dầu)

Ví dụ về đơn ngữ

✅ Xem thêm : ctto là gì

English Cách sử dụng “paint” trong một câu

By painting the handles, foot and lower body of the vase black, the space available for red-figure depictions is strictly limited.
The whole of both works is either gilded or painted.
He also painted landscapes, often on humble supports, such as burlap.
The two railroads made an effort to repaint locomotives in their standard paint schemes after the merger was denied.
The remarkable decoys were made from bundled tule, a long grass-like herb, covered in feathers and painted.

✅ Xem thêm : yas là phí gì

English Cách sử dụng “painting” trong một câu

He dropped out, however, because he dedicated too much time to painting.
There are a number of galleries where local craftsmen display their paintings, jewellry, pottery, glasswork and textiles.
The early paintings on the pottery show the vessels with geometric patterns.
He was now supporting himself by selling paintings out of his home studio, and brisk sales continued into 1929.
The collector would donate the painting to the museum, receiving a tax deduction for the market value of the painting.

✅ Xem thêm : tình yêu đồng giới là gì

English Cách sử dụng “oil-paint” trong một câu

This is a type of marker, often contained within a twist tube, that is a cylinder of semi-hardened oil-paint with a pointed tip.

✅ Xem thêm : sinh vật chuyển gen là gì

English Cách sử dụng “spray-paint” trong một câu

It spreads like some mysterious magic marker pen, spray-paint fungus.
While one group held up empty banners, another group would race by and spray-paint a message of protest on the banners.
Likewise, you actually use spray-paint often.
Martin also noted that the marking was more enduring than your average spray-paint doodle.
Imposing age restrictions was the easiest approach for retailers because of existing government regulations prohibiting the sale of spray-paint cans to people under the age of 18.

✅ Xem thêm : 520 nghĩa là gì

Từ đồng nghĩa

✅ Xem thêm : chả cá chiên bao nhiêu calo

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của “paint”:

paint

English
  • blush
  • blusher
  • key
  • pigment
  • rouge

painting

English
  • house painting
  • picture
Bản quyền © Princeton University

✅ Xem thêm : 1 hộp xôi bao nhiêu calo

Hơn

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

English
  • paddy
  • paean
  • page
  • pager
  • pagination
  • pagoda
  • pain
  • pain in the neck
  • painful
  • painstaking
  • paint
  • painting
  • pair
  • pal
  • palace
  • paladin
  • palanquin
  • palatal
  • palaver
  • pale
  • pale blue


Các câu hỏi về danh từ của paint là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của paint là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của paint là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của paint là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của paint là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của paint là gì


Các hình ảnh về danh từ của paint là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu dữ liệu, về danh từ của paint là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tham khảo thêm nội dung về danh từ của paint là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment