Nghĩa của từ Old – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Old – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ Old – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ Old – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Old – Từ điển Anh



✅ Xem thêm : sữa chua ít đường bao nhiêu calo

/ould/

✅ Xem thêm : driver name là gì

Thông dụng

✅ Xem thêm : mõm thủ là gì

Tính từ

✅ Xem thêm : first face và vedette là gì

Già
an old man
một ông già
my old man
(thông tục) bà nhà tôi
an old woman
bà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị
an old maid
gái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng

✅ Xem thêm : phẫu thuật ung thư dạ dày là gì

Già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện
old head on young shoulders
ít tuổi nhưng già giặn
old in diplomacy
có kinh nghiệm về ngoại giao
an old bird
cáo già
an old hand
tay lão luyện

✅ Xem thêm : điều hòa hoạt đông gen là gì

Lên… tuổi, thọ
he is ten years old
nó lên mười (tuổi)

✅ Xem thêm : hạn mức tối đa trong tháng là gì

Cũ, nát, rách, cổ
old clothes
quần áo cũ
old friends
những bạn cũ
old as the hills
cổ như những trái đồi

✅ Xem thêm : câu nhận định là gì lớp 4

Xưa, ngày xưa
old Hanoi
Hà nội ngày xưa

✅ Xem thêm : loạn nano là gì

Danh từ

✅ Xem thêm : giới định huệ là gì

Người già
the old feel the cold weather more than the young
người già cảm thấy thời tiết lạnh hơn người trẻ

✅ Xem thêm : corruption perceptions index là gì

Cấu trúc từ

✅ Xem thêm : never dm first là gì

the Old World
đông bán cầu
the good old times
thời oanh liệt xưa, thời đẹp đẽ xưa, thời huy hoàng xưa

✅ Xem thêm : đa tình là gì

old man of the sea
người bám như đỉa

✅ Xem thêm : khoai mì bao nhiêu calo

any old thing
(từ lóng) bất cứ cái gì

✅ Xem thêm : đối với bạn tình yêu là gì

to have a good (fine, high) old time
(từ lóng) nghỉ rất thoải mái

✅ Xem thêm : quản trị kinh doanh là gì

the old man
cái thân này, cái thân già này
the men of old
người xưa
I have heard it of old
tôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi

✅ Xem thêm : office 16 là gì

any old how
không cẩn thận, không ngăn nắp

✅ Xem thêm : see one's name in print là gì

a chip off the old block
như chip

✅ Xem thêm : micro kol là gì

a dirty old man
như dirty

✅ Xem thêm : 5630 nghĩa là gì trong tình yêu

for old times’sake
vì quá khứ hay những hồi ức êm dịu

✅ Xem thêm : drama là cái gì

the good/bad old days
xưa kia

✅ Xem thêm : thuyết vô vi là gì

the grand old man
như grand

✅ Xem thêm : paypal là gì

have/give sb a high old time
như high

✅ Xem thêm : vi khuẩn yếm khí là gì

money for jam/old rope
như money

✅ Xem thêm : hoạch định sản phẩm là gì

no fool like an old fool
như fool

✅ Xem thêm : mụn hạch là gì

of old
ngày xưa

✅ Xem thêm : leader trong công ty là gì

as old as the hills
rất cũ, cổ xưa

✅ Xem thêm : ví trust là gì

old beyond one’s years
già trước tuổi
old boy, chap, man,etc
cách gọi thân mật
look here, old man!
này!, ông bạn thân mến!
(be) old enough to be sb’s father/mother
đáng tuổi cha/mẹ
(be) old enough to know better
khá chính chắn (hành động)
old hat
cũ rích
have an old head on young shoulders
già giặn trước tuổi
an old trout
bà già cau có
an old wives’tale
chuyện bà già
one of the old school
người theo lối cổ, bảo thủ
pay/settle an old score
trả được thù về một việc làm sai trái của ai trong quá khứ
rake over old ashes
như rake
ring out the old year and ring in the new
như ring
the same old story
như same
teach an old dog new tricks
như teach
tough as old boots
nbư tough
young and old
như young
the old country
quê hương cũ
the old guard
vệ binh già
the Old Testament
kinh Cựu ước (nói về lịch sử và tín ngưỡng của người Do Thái)

hình thái từ

  • so sánh hơn : older/elder
  • so sánh nhất : oldest/eldest

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aged , along in years , ancient , broken down , debilitated , decrepit , elderly , enfeebled , exhausted , experienced , fossil * , geriatric , getting on , gray , gray-haired , grizzled * , hoary * , impaired , inactive , infirm , mature , matured , not young , olden , oldish , over the hill , past one’s prime , seasoned , senile , senior , skilled , superannuated , tired , venerable , versed , veteran , wasted * , aboriginal , age-old , antediluvian , antiquated , antique , archaic , bygone , cast-off , crumbling , dated , decayed , demode , done , early , erstwhile , former , hackneyed * , immemorial , late , moth-eaten * , of old , of yore , oldfangled , old-fashioned , old-time , once , onetime , original , outmoded , out-of-date , pass

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Old »

tác giả

Admin, Ngọc, Trần ngọc hoàng, Trang , ngoc hung, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về danh từ của old là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của old là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của old là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của old là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của old là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của old là gì


Các hình ảnh về danh từ của old là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm kiến thức về danh từ của old là gì tại WikiPedia

Bạn nên tìm nội dung chi tiết về danh từ của old là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment