Nghĩa của từ Live – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Live – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ Live – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Nghĩa của từ Live – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Live – Từ điển Anh


Xem nhanh
Thầy Quang, thạc sĩ Mỹ, giáo viên dạy tiếng Anh trên Vnexpress chia sẻ cách phát âm từ rất đơn giản: live!

✅ Xem thêm : khoán thủ là gì

/liv/

✅ Xem thêm : toxicity là gì

Thông dụng

✅ Xem thêm : văn biểu cảm là gì

Nội động từ

✅ Xem thêm : định chế là gì

Sống
as long as we live, we will fight oppression and exploitation
chừng nào còn sống, chúng ta còn đấu tranh chống áp bức và bóc lột
Marx’s name will live for ever
Tên của Mác sẽ sống mãi
Lenin’s memory lives
Lê-nin vẫn sống mãi trong tâm trí mọi người
long live communism
chủ nghĩa cộng sản muôn năm

✅ Xem thêm : distinguish danh từ là gì

Ở, trú tại
to live in Hanoi
sống ở Hà nội

✅ Xem thêm : palpitate trong tình yêu là gì

Ngoại động từ

✅ Xem thêm : chạy bộ 1 tiếng giảm bao nhiêu calo

Sống
to live a quiet life
sống một cuộc đời bình lặng

✅ Xem thêm : bộ nhiễm sắc thể của giao tử là gì

Thực hiện được (trong cuộc sống)
to live one’s dream
thực hiện được giấc mơ của mình

✅ Xem thêm : nhiễm ceton máu là gì

Cấu trúc từ

✅ Xem thêm : văn phong tiếng anh là gì

how the other half lives
Xem half

✅ Xem thêm : loạn nano là gì

to live beyond one’s means
tiêu nhiều hơn tiền mà mình kiếm được, vung tay quá trán

✅ Xem thêm : switching là gì

to live by one’s wits
sống xoay sở

✅ Xem thêm : kho dữ liệu là gì

to live in the past
sống theo quá khứ

✅ Xem thêm : tình yêu đơn giản là gì

to live in sin
ăn nằm với nhau như vợ chồng

✅ Xem thêm : phẫu thuật phakic là gì

to live it up
sống phung phí

✅ Xem thêm : i định mức là gì

to live a lie
Xem lie

✅ Xem thêm : dị hợp tử về 2 cặp gen là gì

to live like fighting cocks
thích cao lương mỹ vị, thích ăn uống phủ phê

✅ Xem thêm : danh từ của edit là gì

to live like a lord
sống như ông hoàng

✅ Xem thêm : nhà ở xã hội là gì

to live on the fat of the land
sống hưởng thụ

✅ Xem thêm : hiệp định thuế là gì

we live and learn
sống qua rồi mới biết

✅ Xem thêm : nhiễm trùng bạch cầu là gì

to live by
kiếm sống bằng
to live by honest labour
kiếm sống bằng cách làm ăn lương thiện

✅ Xem thêm : da nhiễm chì là gì

to live down
để thời gian làm quên đi, để thời gian xoá nhoà
live down one’s sorrow
để thời gian làm quên nỗi buồn
Phá tan, làm mất đi bằng thái độ cư xử đứng đắn (thành kiến, lỗi lầm…)
to live down a prejudice against one
bằng cách sống đứng đắn phá tan thành kiến của người ta đối với mình

✅ Xem thêm : ô nhiễm môi trường là gì sinh học 9

to live in
ở nơi làm việc; ở ngay trong khu làm việc

✅ Xem thêm : wps office 2016 là gì

to live on (upon)
sống bằng
to live on fruit
sống bằng hoa quả
to live on hope
sống bằng hy vọng

✅ Xem thêm : nước chua làm đậu phụ là gì

to live out
sống sót
Sống qua được (người ốm)
the patient lives out the night
bệnh nhân qua được đêm
Sống ở ngoài nơi làm việc

✅ Xem thêm : friend là gì tiếng việt

to live through
sống sót, trải qua
to live through a storm
sống sót sau một trận bão

✅ Xem thêm : kiểm kê hàng tồn kho là gì

to live up to
sống theo
to live up to one’s income
sống ở mức đúng với thu nhập của mình
to live up to one’s reputation
sống (cư xử) xứng đáng với thanh danh của mình
to live up to one’s principles
thực hiện những nguyên tắc của mình
to live up to one’s word (promise)
thực hiện lời hứa, giữ trọn lời hứa

✅ Xem thêm : thị trường là gì

to live with
sống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái gì)

✅ Xem thêm : mất cảm giác yêu là gì

to live close
sống dè xẻn
to live in clover
Xem clover
to live a double life
sống hai cuộc đời, đóng hai vai trò khác nhau trong cuộc sống
to live fast
Xem fast
to live from hand to mouth
sống lần hồi, kiếm ngày nào ăn ngày nấy
to live hard
to live rough
Sống cực khổ
to live high
Xem high
to live and let live
sống dĩ hoà vi quí, sống đèn nhà ai người ấy ráng, sống mũ ni che tai
to live in a small way
sống giản dị và bình lặng
to live well
ăn ngon
to live on sb/st
(người) sống bám vào ai, sống dựa vào cái gì
(động vật) sống kí sinh trên

Tính từ

/laiv/
live
sống, hoạt động
to fish with a live bait
câu bằng mồi sống
(đùa cợt) thực (không phải ở trong tranh hay là đồ chơi)
a live horse
một con ngựa thực
Đang cháy đỏ
live coal
than đang cháy đỏ
Chưa nổ, chưa cháy
live bomb
bom chưa nổ
live match
diêm chưa đánh
Đang quay
a live axle
trục quay
Có dòng điện chạy qua
live wire
dây có dòng điện đang chạy qua; (nghĩa bóng) người sôi nổi; người năng nổ; người cương quyết
Tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra
a live broadcast
buổi phát thanh tại chỗ (trận bóng đá…)
Mạnh mẽ, đầy khí lực
Nóng hổi, có tính chất thời sự
a live issue
vấn đề nóng hổi, vấn đề có tính chất thời sự

Hình thái từ

  • V-ed.lived

Chuyên ngành

Toán & tin

sống, tồn tại // hoạt; sinh thực

Xây dựng

sống, hoạt động, có dòng điện chạy qua, đang quay (trục…), đang cháy

Điện

đang có điện

Kỹ thuật chung

có điện
live (electrical)
có điện (áp)
live circuit
mạch có điện
live contact
tiếp điểm có điện
live line
đường có (điện) áp
live line
đường dây có điện
live rail
ray có điện
live wire
dây có điện
live working
sự làm việc có điện
đang chạy
đang quay
live axle
trục đang quay
động
front live axle
cầu dẫn động trước
live axle
cầu dẫn động
live axle
trục truyền động
live cargo
tải trọng động
live contact
tiếp điểm đóng
live guy
dây néo di động
live lever
đòn (bẩy) di động
live link
liên kết động
live load
tác động biến đổi
live load
tải trọng di động
live load stress
ứng suất do tải trọng động
live load stress
ứng suất mạch động
live main
đường ống đang hoạt động
live transmission
sự truyền dẫn sống động
live-roll table
băng lăn dẫn động
strength at live load
giới hạn mỏi chu kỳ mạch động
vehicular live load
tải trọng xe di động đường
được cấp điện
được kích hoạt
nóng (dây)
mang điện
be live
đang mang điện
live part
phần (tử) mang điện

Kinh tế

phát trực tiếp
live broadcast
sự phát trực tiếp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
alive , animate , aware , breathing , conscious , living , vital , active , alert , brisk , burning , controversial , current , dynamic , earnest , effective , effectual , efficacious , efficient , functioning , hot * , lively , operative , pertinent , pressing , prevalent , running , topical , unsettled , vivid , working , animated , red-hot , alacritous , biogenous , blithe , boisterous , ebullient , effervescent , exhilarating , extrovert , exuberant , fervent , fervid , impassioned , intense , invigorating , lighthearted , parturient , piquant , quick , rambunctious , spirited , spiritous , sprightly , spry , vigorous , vivacious , viviparous
verb
abide , be , be alive , breathe , continue , draw breath , endure , get along , get by , have life , last , lead , maintain , make it , move , pass , persist , prevail , remain , remain alive , subsist , survive , bide , bunk * , crash * , dwell , hang one’s hat , hang out * , locate , lodge , nest , occupy , perch , reside , roost , settle , be happy , delight , experience , flourish , love , luxuriate , make the most of , prosper , relish , savor , take pleasure , thrive , acquire a livelihood , earn a living , earn money , fare , feed , get along * , get by * , make ends meet , profit , support , exist , domicile , house , pursue , active , animate , are , blazing , board , burning , dynamic , energetic , glowing , in person , manage , room , unexploded , vigorous , vivid

Từ trái nghĩa

adjective
dead , non-existent , apathetic , dispirited , inactive , lethargic
verb
cease , depart , die , not use

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Live »

tác giả

Nguyễn Minh Hiếu, Admin, Luong Nguy Hien, DTN, Nhilun, KyoRin, Ngọc, ngoc hung, Nguyễn Hồng Phước, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về danh từ của live là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của live là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của live là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của live là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của live là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của live là gì


Các hình ảnh về danh từ của live là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm thông tin về danh từ của live là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thêm nội dung chi tiết về danh từ của live là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment