Nghĩa của từ : inhabit | Vietnamese Translation

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ : inhabit | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Nghĩa của từ : inhabit | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : Vietnamese Translation”

Đánh giá về Nghĩa của từ : inhabit | Vietnamese Translation


Xem nhanh
???? Đăng ký khóa học của thầy cô VietJack giá từ 250k tại: https://bit.ly/30CPP9X.
????Tải app VietJack để xem các bài giảng khác của thầy cô. Link tải: https://vietjack.onelink.me/hJSB/30701ef0
☎️ Hotline hỗ trợ: 084 283 4585
Ngữ văn 6 - Danh từ

Video bài học hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em toàn bộ kiến thức cần nhớ bài Danh từ trong chương trình học Ngữ văn 6. Cùng với đó, cô sẽ giải chi tiết nhất các bài tập trong sách đầy đủ và nhanh nhất nhé. Theo dõi bài học cùng cô nhé !
Đăng kí mua khóa học của cô tại: https://m.me/hoc.cung.vietjack
Học trực tuyến tại: https://khoahoc.vietjack.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/
#vietjack, #nguvan6, #danhtu

▶ Danh sách các bài học môn Ngữ Văn 6 - Cô Trương San:
https://www.youtube.com/playlist?list=PL5q2T2FxzK7UfRv0ELPYyGyEi1Rx2RvXj

English-Vietnamese Online Translator

Search Query: inhabit

Best translation match:

inhabit

* ngoại động từ- ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Probably related with:

inhabit

lui tới ; sống trong ; sống trên ; sống ở ; được ở ; ở ;

inhabit

lui tới ; sống trên ; sống ở ; được ở ; ở ;

May be synonymous with:

inhabit; dwell; live; populate

inhabit or live in; be an inhabitant of

inhabit; dwell

exist or be situated within

May related with:

inhabitability

* danh từ- tính có thể ở được, tính có thể cư trú được

inhabitable

* tính từ- có thể ở, có thể cư trú

inhabitance

* danh từ- sự ở, sự cư trú (một thời gian, để có quyền bầu cử ở nơi nào)

inhabitancy

* danh từ- sự ở, sự cư trú (một thời gian, để có quyền bầu cử ở nơi nào)

inhabitant

* danh từ- người ở, người cư trú, dân cư

inhabitation

* danh từ- sự ở, sự cư trú- nơi ở, nơi cư trú

inhabited

* tính từ- có người ở

inhabiter

– xem inhabit

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về danh từ của inhabit là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của inhabit là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của inhabit là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của inhabit là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của inhabit là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của inhabit là gì


Các hình ảnh về danh từ của inhabit là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm kiến thức về danh từ của inhabit là gì tại WikiPedia

Bạn nên xem thông tin chi tiết về danh từ của inhabit là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment