improve

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết improve thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu improve trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “improve”

Đánh giá về improve



Several works aimed at improving the “similar words” method by considering the context of the word.

Từ Cambridge English Corpus

Because of increased use of fertiliser, improved seeds and crop protection measures, crop yields have increased – sometimes greatly.

Từ Cambridge English Corpus

Cooperating teachers and university supervising teachers’ communication with student teachers can be improved.

Từ Cambridge English Corpus

Having the language to talk about language can greatly assist students in improving their wr iting.

Từ Cambridge English Corpus

They conclude that improving teacher didactics is possible.

Từ Cambridge English Corpus

Example sentences were very useful for improving the uniqueness of the case set.

Từ Cambridge English Corpus

Also, while the quality of machine-generated text is improving all the time, it is not yet as good as human-written text.

Từ Cambridge English Corpus

They have since improved their overall fine-grained score to 66.3%.

Từ Cambridge English Corpus

Almost a decade and a half later, have things improved?

Từ Cambridge English Corpus

Accordingly, they extol the virtues of a monarch who, although autocratic, was also enlightened and improved the lot of his people.

Từ Cambridge English Corpus

Geographical variation in the timing of improved food supply may therefore explain variation in such conditions today.

Từ Cambridge English Corpus

The efficiency of the procedures can be improved by changes to the implementations of the combinators only.

Từ Cambridge English Corpus

Other potential objectives-such as reduction of environmental impacts or improving the cost-effectiveness of regulations-have been under-emphasized or not attained.

Từ Cambridge English Corpus

We found that all subjects improved to a certain degree, although large individual differences were observed.

Từ Cambridge English Corpus

In both experiments prior bimodal presentation improved recognition memory for spoken words and nonwords compared to single modality presentation.

Từ Cambridge English Corpus

Xem tất cả các ví dụ của improve

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.



Các câu hỏi về danh từ của improve là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của improve là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của improve là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của improve là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của improve là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của improve là gì


Các hình ảnh về danh từ của improve là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm báo cáo về danh từ của improve là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tìm thông tin chi tiết về danh từ của improve là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment