Nghĩa của từ Free – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Free – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ Free – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “Nghĩa của từ Free – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Free – Từ điển Anh


Xem nhanh

Công cụ cá nhân
  • ✅ Xem thêm : pc là gì

    ✅ Xem thêm : đi bộ tốn bao nhiêu calo

    /fri:/

    ✅ Xem thêm : đáo hạn phái sinh tháng là gì

    Thông dụng

    ✅ Xem thêm : metaverse nft là gì

    Tính từ

    ✅ Xem thêm : doanh nghiệp j là gì

    Tự do
    a free country
    một nước tự do
    free hydrogen
    (hoá học), hyđro tự do
    a free translation
    bản dịch tự do, bản dịch thoát ý
    free verse
    thơ tự do (không luật)
    free love
    tình yêu tự do (không cần cưới xin)

    ✅ Xem thêm : 2 quả trứng gà bao nhiêu calo

    Không mất tiền, không phải trả tiền; được miễn
    free admission
    vào cửa không mất tiền
    free of duty
    được miễn thuế
    free imports
    các loại hàng nhập được miễn thuế

    ✅ Xem thêm : giao tiếp là gì

    ( + from) không bị, khỏi phải, thoát được
    free from care
    không phải lo lắng
    free from pain
    không bị đau đớn
    free from dampness
    không bị ẩm

    ✅ Xem thêm : phu phụ là gì

    Rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ
    to have very little free time
    có rất ít thì giờ rảnh
    there are three rooms free at this hotel
    ở khách sạn có ba phòng chưa có ai ở

    ✅ Xem thêm : lab u là gì

    Lỏng, không bị ràng buộc
    to leave one end of the rope free
    thả lỏng một dây thừng

    ✅ Xem thêm : xề u xế u liu phạn là gì

    Suồng sã; xấc láo; tục
    to be too free in one’s behaviour
    có thái độ suồng sã
    a free story
    một chuyện tục

    ✅ Xem thêm : lòng trắng trứng bao nhiêu calo

    Thanh thoát, uyển chuyển, mềm mại; dễ dàng
    a free style of writing
    văn phòng thanh thoát, văn phòng uyển chuyển
    free lines and curves
    những đường thẳng và nét cong thanh thoát uyển chuyển
    free gestures
    những cử chỉ mềm mại uyển chuyển

    ✅ Xem thêm : danh từ của remember là gì

    Rộng rãi, hào phóng; phong phú, nhiều
    to spend money with a free hand
    tiêu tiền hào phóng
    to be free with one’s praises
    khen ngợi không tiếc lời

    ✅ Xem thêm : đi bộ đốt bao nhiêu calo

    Thông, thông suốt (không bị ngăn cản)
    a free road
    con đường thông suốt

    ✅ Xem thêm : keep it low key nghĩa là gì

    Tự nguyện, tự ý
    to be free to confess
    tự nguyện thú nhận
    of one’s own free will
    tự nguyện, không hề do cưỡng ép

    ✅ Xem thêm : make the first move là gì

    Được đặc quyền (ở một thành phố); được quyền sử dụng và ra vào (một toà nhà…)

    ✅ Xem thêm : khoản trả góp hàng tháng là gì

    Cấu trúc từ

    ✅ Xem thêm : api key là gì

    free motion
    xọc xạch; rơ (máy)

    ✅ Xem thêm : dòng tiền là gì

    to give somebody a free hand
    để cho ai toàn quyền hành động

    ✅ Xem thêm : cát tuyến là gì

    to have a free hand
    có toàn quyền hành động

    ✅ Xem thêm : danh từ là gì ngữ văn 6

    to allow free rein/play to someone/something
    thả lỏng, buông lỏng

    ✅ Xem thêm : dưa lê bao nhiêu calo

    of one’s own free will
    tự nguyện, do ý chí cá nhân

    ✅ Xem thêm : lò vi sóng âm là gì

    to have one’s hands free
    rảnh tay, không phải lo lắng điều gì

    ✅ Xem thêm : toxic family là gì

    to make free with sb
    xử sự khiếm nhã đối với ai

    ✅ Xem thêm : my name tiếng việt là gì

    to make free use of something
    tuỳ thích sử dụng cái gì

    ✅ Xem thêm : quần gen bụng tiếng anh là gì

    feel free!
    xin cứ tự nhiên!

    ✅ Xem thêm : giao tiếp liên văn hóa là gì

    free and easy
    không chấp nê hình thức

    ✅ Xem thêm : switching là gì

    Phó từ

    ✅ Xem thêm : rối loạn tuyến yên là gì

    Tự do

    ✅ Xem thêm : key phông xanh là gì

    Không phải trả tiền
    (hàng hải) xiên gió

    Ngoại động từ

    Thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do
    Gỡ ra khỏi; giải thoát; mở thông (một con đường)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tự do

    Xây dựng

    tự do

    Kỹ thuật chung

    bột tự do
    nghỉ
    độc lập
    lỏng
    free flow discharge
    lưu lượng trong lòng dẫn hở
    free liquid knockout
    bộ tách chất lỏng
    free liquid surface
    bề mặt thoáng chất lỏng
    free surface of liquid
    mặt thoáng chất lỏng
    free surface of liquid
    mặt thoáng của chất lỏng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    chargeless , comp , complimentary , costless , for love , for nothing , freebie * , free of cost , free ride * , gratis , gratuitous , handout , on the cuff , on the house * , paper * , unpaid , unrecompensed , able , allowed , at large , at liberty , casual , clear , disengaged , easy , escaped , familiar , fancy-free * , footloose * , forward , frank , free-spirited , free-wheeling , independent , informal , lax , liberal , liberated , loose , off the hook , on one’s own , on the loose , open , permitted , relaxed , unattached , uncommitted , unconfined , unconstrained , unengaged , unfettered , unhampered , unimpeded , unobstructed , unregulated , unrestricted , untrammeled , autarchic , autonomic , autonomous , democratic , emancipated , enfranchised , freed , individualistic , self-directing , self-governing , self-ruling , separate , sovereign , sui juris , unenslaved , unregimented , at leisure , available , empty , extra , idle , not tied down , spare , unemployed , uninhabited , unused , vacant , big , big-hearted * , bounteous , bountiful , charitable , eager , handsome , hospitable , lavish , munificent , open-handed , prodigal , unstinging , willing , unrestrained , inexact , unoccupied , unblocked , free-spoken , vocal , freehanded , openhanded , unsparing , unstinting , spontaneous , uncompelled , unforced , volitional , willful , ad lib , apathetic , artless , candid , cavalier , communicative , delivered , dissolute , exempt , flush , generous , immoderate , immune , indifferent , ingenuous , jaunty , latitudinal , latitudinous , lenient , optional , prompt , ready , released , sans souci , unburdened , unconcerned , unencumbered , unlimited , unreserved , vagile , voluntary
    verb
    absolve , acquit , bail , bail out * , clear , cut loose * , deliver , demobilize , discharge , disengage , disenthrall , disimprison , dismiss , emancipate , enfranchise , extricate , let loose , let off * , let off the hook , let out , loose , loosen , manumit , pardon , parole , put on the street , ransom , redeem , release , relieve , reprieve , rescue , save , set free , spring * , turn loose , turn out , unbind , uncage , unchain , undo , unfetter , unfix , unleash , untie , cast off , cut loose , decontaminate , disembarrass , disencumber , disentangle , empty , excuse , exempt , put off , rid , unburden , unlade , unload , unpack , unshackle , liberate , open , unblock

    Từ trái nghĩa

    adjective
    costly , expensive , high-priced , priced , bound , confined , hindered , limited , restrained , barred , enslaved , prevented , suppressed , busy , occupied , scheduled , tied-up , mean , niggardly , tight-fisted , arbitrary , coercive , formal , reserved , subject
    verb
    confine , enslave , hold , incarcerate , restrain , burden , compel , limit , suppress

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Free »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , Ngọc, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ

;



Các câu hỏi về danh từ của free là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của free là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của free là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của free là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của free là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của free là gì


Các hình ảnh về danh từ của free là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thông tin về danh từ của free là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tìm nội dung về danh từ của free là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment