Nghĩa của từ Fast – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Fast – Từ điển Anh thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Nghĩa của từ Fast – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Nghĩa của từ Fast – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Fast – Từ điển Anh


Xem nhanh

Công cụ cá nhân
  • ✅ Xem thêm : sức cản ngoại vi là gì

    ✅ Xem thêm : 1 hũ sữa chua không đường bao nhiêu calo

    /fa:st/

    ✅ Xem thêm : account name là gì

    Thông dụng

    ✅ Xem thêm : bánh cream o bao nhiêu calo

    Tính từ

    ✅ Xem thêm : omega w là gì

    Chắc chắn
    a stake fast in the ground
    cọc đóng chắc xuống đất
    to take fast hold of
    nắm chắc, cầm chắc

    ✅ Xem thêm : food and beverage là gì

    Thân, thân thiết, keo sơn
    a fast friend
    bạn thân
    fast friendship
    tình bạn keo sơn

    ✅ Xem thêm : 056 là mạng gì

    Bền, không phai
    a fast colour
    màu bền

    ✅ Xem thêm : hpv là gì

    Nhanh, mau
    fast food
    thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh
    my watch is five minutes fast
    đồng hồ của tôi chạy nhanh năm phút
    a fast train
    xe lửa tốc hành

    ✅ Xem thêm : ngày tam nương là gì

    Trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người)
    the fast set
    làng chơi
    hard and fast
    cứng nhắc (nghĩa bóng)
    fast and furious
    vừa nhanh vừa sống động
    to be fast with gout
    nằm liệt giường vì bệnh gút
    to make fast
    buộc chặt

    ✅ Xem thêm : first aid antibiotic ointment là gì

    Phó từ

    ✅ Xem thêm : visa là gì

    Chắc chắn, bền vững, chặt chẽ
    to stand fast
    đứng vững
    eyes fast shut
    mắt nhắm nghiền
    to sleep fast
    ngủ say sưa

    ✅ Xem thêm : giữa 2 danh từ là gì

    Nhanh
    to run fast
    chạy nhanh

    ✅ Xem thêm : the first là thì gì

    Trác táng, phóng đãng
    to live fast
    sống trác táng, ăn chơi

    ✅ Xem thêm : danh từ của impress là gì

    (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh
    fast bind, fast find
    (tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
    to play fast and loose
    lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu
    to run as fast as one’s legs can carry one
    nhanh hết sức, nhanh thật nhanh
    thick and fast
    dồn dập, tới tấp

    ✅ Xem thêm : trứng vịt lộn bao nhiêu calo

    Danh từ

    ✅ Xem thêm : phụ tình là gì

    Sự ăn chay

    ✅ Xem thêm : danh từ tập hợp là gì

    Mùa ăn chay; ngày ăn chay

    ✅ Xem thêm : office 365 a1 plus là gì

    Sự nhịn đói
    to break one’s fast
    ăn điểm tâm, ăn sáng

    ✅ Xem thêm : da mụn là da gì

    Nội động từ

    ✅ Xem thêm : mì tôm sống bao nhiêu calo

    Ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo)..

    ✅ Xem thêm : bánh tro bao nhiêu calo

    Nhịn ăn

    ✅ Xem thêm : bánh papparoti bao nhiêu calo

    Hình thái từ

    • so sánh hơn :faster
    • so sánh nhất :the fastest
    • Ved: fasted
    • Ving:fasting

    ✅ Xem thêm : 039 là mạng gì

    Chuyên ngành

    ✅ Xem thêm : duyên âm là gì

    Xây dựng

    ✅ Xem thêm : miếng dán mụn là gì

    bền

    ✅ Xem thêm : soulmate là gì

    Kỹ thuật chung

    ✅ Xem thêm : visual là gì

    bền vững

    ✅ Xem thêm : chả cá chiên bao nhiêu calo

    cố định
    fast address
    địa chỉ cố định
    fast pulley
    puli cố định
    fast pulley
    puli cố định trên trục
    fast-joint
    mối nối cố định
    fast-joint butt
    bản lề chốt cố định
    fast-pin hinge
    bản lề chốt cố định
    nhanh
    boil fast
    sôi nhanh
    Electrical Fast Transient (EFT)
    quá trình chuyển tiếp nhanh bằng điện
    FAM (fastaccess memory)
    bộ nhớ truy cập nhanh
    fast access memory
    bộ nhớ truy cập nhanh
    fast access memory
    bộ nhớ truy nhập nhanh
    fast acting valve
    van tác động nhanh
    Fast Ambiguity Resolution Approach (FARA)
    phương pháp giải nhanh bài toán mờ
    Fast Associated Control Channel (FACCH)
    kênh điều khiển kết hợp nhanh
    fast automatic gain control
    điều khiển khuếch đại tự động nhanh
    fast beam experiments
    thí nghiệm chùm hạt nhanh
    fast bend
    chỗ ngoặt tốc độ nhanh
    fast breeder reactor
    lò phản ứng tái sinh nhanh
    fast breeder reactor (FBR)
    lò phản ứng nhân nơtron nhanh
    fast breeder reactor (FBR)
    lò phản ứng tái sinh nơtron nhanh
    fast breeder reactor technology
    công nghệ lò phản ứng nhân nhanh
    fast burst
    chớp iôn hóa nhanh
    fast burst
    dừng iôn hóa nhanh
    fast changing
    sự thay đổi nhanh
    fast charge
    nạp nhanh
    fast charger
    máy sạc nhanh
    fast chill space
    không gian làm lạnh nhanh
    fast chilling
    làm lạnh nhanh
    fast circuit switch
    bộ chuyển mạch nhanh
    Fast Circuit Switching (FCS)
    chuyển mạch kênh nhanh
    fast cooling
    làm lạnh nhanh
    fast copy data set program
    chương trình tập dữ liệu bản sao nhanh
    fast core
    bộ nhớ nhanh
    Fast Data Encryption Algorithm (FEAL)
    thuật tóan mật hóa dữ liệu nhanh
    fast developer
    thuốc hiện ảnh nhanh
    fast electron
    điện tử nhanh
    Fast Elliptic Encryption (FEE)
    mật hóa elip nhanh
    Fast Encryption Algorithm (FEAL)
    thuật tóan mật hóa nhanh
    Fast Ethernet Interface Processor (FEIP)
    Bộ xử lý giao diện Ethenet nhanh
    fast extruding furnace carbon black (fef carbon black)
    muội than lò đùn nhanh
    Fast File System (FFS)
    hệ thống tệp nhanh
    fast firing
    sự nung nhanh
    fast fission
    sự phân hạch nhanh
    fast fission factor
    hệ số phân hạch nhanh
    fast forward (e.g. VCR, tape deck, etc.)
    chuyển tiếp nhanh
    fast forward control
    sự điều khiển nhanh hướng tới
    fast Fourier transform
    biến quả Fourier nhanh
    Fast Fourier Transform (FFT)
    biến đổi Fourier nhanh-FFT
    Fast Fourier Transform (FFT)
    biến đổi furiê nhanh
    Fast Fourier Transform (FFT)
    phép biến đổi Fourier nhanh
    fast Fourier transform (FFT)
    phép biến đổi Furier nhanh
    fast Fourier transform-FFT
    sự biến đổi nhanh
    fast Fourier transformation (FFT)
    phép biến đổi Fourier nhanh
    fast freeze compartment
    khoang kết đông nhanh
    fast freeze switch
    công tắc kết đông nhanh
    fast freezer
    máy kết đông nhanh
    fast freezing
    kết đông nhanh
    fast freezing control
    sự điều chỉnh kết đông nhanh
    fast freezing zone
    vùng kết đông nhanh
    fast frequency hopping
    sự nhảy tần nhanh
    fast frequency shift keying
    sự đánh tín hiệu dịch tần nhanh
    fast frequency shift keying-FFSK
    sự điều báo bằng di tần nhanh
    fast frozen
    được kết đông nhanh
    fast frozen food store
    kho thực phẩm kết đông nhanh
    fast hardener
    máy tôi cứng kem nhanh
    fast hardening concrete
    bê tông cứng nhanh
    Fast Hartley Transform (FHT)
    Biến đổi Hartley nhanh
    fast idle
    chạy không tải nhanh
    fast idle
    sự cầm chừng nhanh
    Fast InfraRed (FIR)
    tia tử ngoại nhanh
    Fast Internet Routed Switching Technology (FIRST)
    Công nghệ chuyển mạch định tuyến Internet nhanh
    fast liberation of gas
    sự giải thoát nhanh của khí
    fast line
    đường dây nhanh
    fast line
    đường truyền nhanh
    fast link
    liên kết nhanh
    Fast Local Internet Protocol (FLIP)
    Giao thức Internet cục bộ nhanh
    fast logic
    mạch llogic nhanh
    fast melting
    nóng chảy nhanh
    fast melting
    tan băng nhanh
    fast memory
    bộ nhớ nhanh
    fast mill
    máy cán nhanh
    fast mode
    kiểu nhanh
    fast moving depreciation
    áp thấp nhanh
    fast moving depression
    hạ nhanh (khí áp)
    fast neutron
    nơtron nhanh
    fast packet server (FPS)
    máy chủ chuyển gói nhanh
    fast packet server (FPS)
    tổng đài chuyển gói nhanh
    fast packet switching
    chuyển bó nhanh
    fast packet switching
    chuyển gói nhanh
    Fast Packet Switching (FPS)
    chuyển mạch gói nhanh
    fast particle
    hạt nhanh
    fast path
    đường dẫn nhanh
    fast path
    đường truyền nhanh
    fast path dependent region
    vùng phụ thuộc đường truyền nhanh
    fast path exclusive transaction
    giao dịch riêng truyền nhanh
    fast path potential transaction
    giao dịch có thể truyền nhanh
    fast peripheral
    thiết bị ngoại vi nhanh
    fast playback
    sự phát lại nhanh
    fast powder
    chất nổ nhanh
    fast pull-down
    sự kéo xuống nhanh
    Fast Pulse Electron Gun (EGUN)
    ống phóng điện tử xung nhanh
    fast reaction
    phản ứng nhanh
    fast reactor
    lò phản ứng (nơtron) nhanh
    fast reactor
    lò phản ứng nhanh
    fast recorder
    bộ phận ghi nhanh
    fast recorder
    máy ghi nhanh
    fast rectifier
    bộ chỉnh lưu nhanh
    fast response
    hưởng ứng nhanh
    fast response
    đáp ứng nhanh
    fast response
    sự đáp ứng nhanh
    fast return
    hành trình lùi nhanh
    fast return control
    sự điều khiển trở về nhanh
    fast rewind control
    sự điều khiển quay lại nhanh
    fast running
    chạy nhanh
    fast select
    lựa chọn nhanh
    fast select
    sự lựa chọn nhanh
    fast select facility
    dịch vụ chọn lọc nhanh
    Fast Serial Interface Processor (FSIP)
    bộ xử lý giao diện nối tiếp nhanh
    fast setting concrete
    bê tông đông cứng nhanh
    fast slaving
    sự chuyển động theo nhanh
    fast slaving
    sự lệ thuộc nhanh
    fast slaving
    sự tùy động nhanh
    fast slaving relay
    sự chuyển tiếp tùy động nhanh
    fast slaving relay
    rơle tùy động nhanh
    fast spark source
    nguồn nhấp nháy nhanh
    fast storage
    bộ lưu trữ nhanh
    fast sweep
    sự quét nhanh
    fast time constant
    hằng số thời gian nhanh
    fast time constant
    hằng thời gian nhanh
    fast time scale
    thang thời gian nhanh
    fast transient test
    thử quá trình chuyển tiếp nhanh
    fast traverse
    sự chạy dao ngang nhanh
    fast traverse
    sự tiến dao ngang nhanh
    fast turn-around (FTA)
    thời gian hiệu chỉnh nhanh
    fast wave
    sóng nhanh
    fast wave device
    bộ phận sóng nhanh
    fast-access memory (FAM)
    bộ nhớ truy cập nhanh
    fast-acting
    tác dụng nhanh
    fast-acting device
    cơ cấu tác động nhanh
    fast-acting fuse
    cầu chì tác động nhanh
    fast-acting relay
    rơle tác dụng nhanh
    fast-acting trip
    cữ chặn tác dụng nhanh
    fast-acting trip
    sự nhả nhanh
    fast-acting trip valve
    van nhả tác dụng nhanh
    fast-closing signal
    tín hiệu thay đổi nhanh
    fast-closing valve
    van đóng nhanh
    fast-closing valve
    van tác động nhanh
    fast-curing
    lưu hóa nhanh
    fast-freeze compartment
    buồng kết đông nhanh
    fast-freezing control
    điều chỉnh kết đông nhanh
    fast-freezing plant
    hệ thống kết đông nhanh
    fast-freezing tank
    bình kết đông nhanh
    fast-freezing tank
    tăng kết đông nhanh
    fast-freezing temperature
    nhiệt độ kết đông nhanh
    fast-recovery diode
    đi-ốt phục hồi nhanh
    fast-rise signal
    tín hiệu tăng nhanh
    fast-setting concrete
    bê tông đông kết nhanh
    fast-switching channel
    đường kênh chuyển mạch nhanh
    fast-switching power transistor
    tranzito công suất chuyển mạch nhanh
    fast-tuned filter
    bộ lọc điều hưởng nhanh
    FBR (fastbreeder reactor)
    lò phản ứng nhân nhanh
    FFT (fastfourier transform)
    biến đổi Fourier nhanh-FFT
    FFT (fastFourier transform)
    biến quả Fourier nhanh
    FFT (fastFourier transform)
    phép biến đổi Pourier nhanh
    inverse fast Fourier transform
    biến đổi Fourier ngược nhanh
    Secure and Fast Encryption Routine (SAFER)
    thường trình mật hóa nhanh và an toàn
    two dimensional fast Fourier transform
    phép biến đổi nhanh Fourier hai chiều

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accelerated , active , agile , blue streak , breakneck * , brisk , chop-chop * , dashing , double-time , electric , expeditious , expeditive , flashing , fleet , fleeting , flying , hairtrigger , hasty , hot , hurried , hypersonic , in a jiffy , in nothing flat , lickety split , like a bat out of hell , like all get out , like crazy , like mad , nimble , on the double * , pdq , posthaste , presto , pronto , quick , racing , rapid , ready , screamin’ , snap * , snappy * , speedball , supersonic , swift , velocious , winged , adherent , ardent , attached , close , constant , constrained , durable , faithful , fastened , firm , fortified , glued , held , impregnable , indelible , inextricable , lasting , loyal , permanent , resistant , resolute , secure , set , sound , stable , staunch , steadfast , stuck , sure , tenacious , tight , true , true blue , unwavering , wedged , bawdy , careless , debauched , depraved , devil-may-care * , dissipated , dissolute , easy , extravagant , flirtatious , frivolous , gadabout * , giddy , incontinent , indecent , intemperate , lascivious , lecherous , lewd , libertine , libidinous , licentious , light , loose , lustful , profligate , rakish , reckless , salacious , self-gratifying , self-indulgent , sportive , sporty , unchaste , wanton , wild , breakneck , speedy , brief , short , gay , unbridled , unconstrained , uncontrolled , ungoverned , uninhibited , unrestrained , whorish , colorfast , clinging , steady , strong , allegiant , liege , allegro , celeritous , immoral , immovable , invincible , invulnerable , meteoric , precipitate , precipitous , prompt , rigid
    adverb
    apace , chop-chop * , expeditiously , flat-out * , fleetly , full tilt , hastily , hurriedly , in a flash , in haste , in nothing flat , in short order , like a flash , like a shot , like greased lightning , like wildfire , posthaste , presto , promptly , pronto , quick , quickly , rapidly , soon , swift , swiftly , deeply , firm , firmly , hard , securely , solidly , soundly , steadfastly , tight , tightly
    noun
    abstinence , diet , fasting , xerophagy
    verb
    abstain , deny oneself , diet , famish , forbear , go hungry , not eat , refrain , starve , active , apace , brisk , easy , enduring , expeditious , faithful , firm , fleet , flying , hasty , held , hurried , immovable , in no time , loose , loyal , permanent , promiscuous , pronto , quick , rapid , reckless , secure , speedy , stable , stationary , steadfast , stuck , swift , true , unyielding

    Từ trái nghĩa

    adjective
    plodding , slow , tardy , unhurried , flexible , impermanent , insecure , loose , movable , unattached , unfixed , good , moral , upright
    adverb
    slow , slowly , loosely , unfixedly
    noun
    eating , feast , gluttony , gorging , stuffing
    verb
    eat , glut , gorge , stuff

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fast »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, dzunglt, Khách, ho luan, Thuha2406

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ

;



Các câu hỏi về danh từ của fast là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của fast là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của fast là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của fast là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của fast là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của fast là gì


Các hình ảnh về danh từ của fast là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm dữ liệu, về danh từ của fast là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm nội dung chi tiết về danh từ của fast là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment