deep

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết deep thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu deep trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “deep”

Đánh giá về deep



deep

 

adjective

  /diːp/
sâu

a deep lake

a deep wound.

chiều sâu

We dug a hole six feet deep.

chìm đắm vào

He is deep in debt.

say; nặng

The sea is a deep blue colour/color

They are in a deep sleep.

trầm

His voice is very deep.

✅ Xem thêm : gen là gì

deep

 

adverb

 
xa ở bên dưới hoặc ở trong

They made their way deep into the wood.

✅ Xem thêm : sữa bắp bao nhiêu calo

See also

deepen

deeply

deepness

deep-freeze

deep-fried

deep-sea

in deep water

✅ Xem thêm : muốn giảm 1 kg cần đốt cháy bao nhiêu calo

Examples of deep

deep

Deepsubcortical structures are necessary, and perhaps sufficient, for both effects.

From the Cambridge English Corpus

Further, one would also predict that these regions ultimately receive input fromdeepreceptors in the muscles and joints.

From the Cambridge English Corpus

While it may be conducive to bean growth,deephoeing may be detrimental to bananas or other perennials associated with the trees.

From the Cambridge English Corpus

These are verydeepquestions to which there are no straightforward answers.

From the Cambridge English Corpus

Our drive for deeper understanding of the significance of gender pushes us to consider the source and significance of gender variation.

From the Cambridge English Corpus

We should reflect on this, because it is a verydeepand important point.

From the Cambridge English Corpus

There is, however, even a deeper sense in which the robot (and the simulations) are models for embodiment.

From the Cambridge English Corpus

Equipment costs comprised operating, maintenance, and recovery costs of storage anddeepfreezers.

From the Cambridge English Corpus

These examples are from corpora and from sources on the web. Any opinions in the examples do not represent the opinion of the Cambridge Dictionary editors or of Cambridge University Press or its licensors.

✅ Xem thêm : cơm chay bao nhiêu calo

Translations of deep

in Chinese (Traditional)

深的,向下延伸的, 有…深的, 感受強烈…

See more

in Chinese (Simplified)

深的,向下延伸的, 有…深的, 感受强烈…

See more

in Spanish

profundo, enorme, grave…

See more

in Portuguese

profundo, grave, intenso…

See more

Need a translator?

Get a quick, free translation!

See the definition of deep in the English dictionary

✅ Xem thêm : cai nghiện methadone là gì

Browse

deduct

deduction

deed

deem

deep

deep-freeze

deep-fried

deep-sea

deepen



Các câu hỏi về danh từ của deep là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của deep là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của deep là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của deep là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của deep là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của deep là gì


Các hình ảnh về danh từ của deep là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thông tin về danh từ của deep là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem thêm nội dung chi tiết về danh từ của deep là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment