Nghĩa của từ : commune | Vietnamese Translation

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ : commune | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Nghĩa của từ : commune | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “Nghĩa của từ : commune

Đánh giá về Nghĩa của từ : commune | Vietnamese Translation


Xem nhanh
???? Đăng ký khóa học của thầy cô VietJack giá từ 250k tại: https://bit.ly/30CPP9X.
????Tải app VietJack để xem các bài giảng khác của thầy cô. Link tải: https://vietjack.onelink.me/hJSB/30701ef0
☎️ Hotline hỗ trợ: 084 283 4585
Ngữ văn 6 - Danh từ

Video bài học hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em toàn bộ kiến thức cần nhớ bài Danh từ trong chương trình học Ngữ văn 6. Cùng với đó, cô sẽ giải chi tiết nhất các bài tập trong sách đầy đủ và nhanh nhất nhé. Theo dõi bài học cùng cô nhé !
Đăng kí mua khóa học của cô tại: https://m.me/hoc.cung.vietjack
Học trực tuyến tại: https://khoahoc.vietjack.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/
#vietjack, #nguvan6, #danhtu

▶ Danh sách các bài học môn Ngữ Văn 6 - Cô Trương San:
https://www.youtube.com/playlist?list=PL5q2T2FxzK7UfRv0ELPYyGyEi1Rx2RvXj



English-Vietnamese Online Translator

Search Query: commune

Best translation match:

commune

* danh từ- xã- công xã=the Commune of Paris+ công xã Pa-ri* nội động từ- đàm luận; nói chuyện thân mật=friends commune together+ bạn bè nói chuyện thân mật với nhau- gần gụi, thân thiết, cảm thông=to commune with nature+ gần gụi với thiên nhiên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể!to commune with oneself- trầm ngâm

Probably related with:

commune

suy gẫm ;

commune

suy gẫm ;

May be synonymous with:

commune; communicate

receive Communion, in the Catholic church

May related with:

communal

* tính từ- công, chung, công cộng=communal land+ đất chung, đất công=communal house+ nhà công cộng; đình (làng)- (thuộc) công xã- (thuộc) các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ)

commune

* danh từ- xã- công xã=the Commune of Paris+ công xã Pa-ri* nội động từ- đàm luận; nói chuyện thân mật=friends commune together+ bạn bè nói chuyện thân mật với nhau- gần gụi, thân thiết, cảm thông=to commune with nature+ gần gụi với thiên nhiên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể!to commune with oneself- trầm ngâm

communicability

* danh từ- tính có thể truyền đạt, tính có thể cho biết, tính có thể thông tri- tính có thể lan truyền, tính có thể lây

communicable

* tính từ- có thể truyền đạt, có thể cho biết, có thể thông tri=communicable ideas+ ý kiến có thể truyền đạt- có thể lan truyền, có thể lây=a communicable disease+ bệnh có thể lây

communicant

* danh từ- người thông tin, người truyền tin, người báo tin- (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể* tính từ- thông nhau

communicate

* ngoại động từ- truyền; truyền đạt, thông tri=to communicate news+ truyền tin=to communicate a disease+ truyền bệnh=to communicate one’s enthusiasm to somebody+ truyền nhiệt tình cho ai- (tôn giáo) ban thánh thể (cho ai)- chia sẻ=to communicate something with somobody+ chia sẻ cái gì với ai* nội động từ- giao thiệp, liên lạc=to communicate with somebody on the telephone+ liên lạc với ai bằng dây nói- thông nhau=the two rooms communicate with each other+ hai buồng thông nhau- (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể

communication

* danh từ- sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo- sự giao thiệp, sự liên lạc=to get into communication with somebody+ liên lạc với ai=to be in secret communication with the enemy+ liên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch- sự giao thông, sự thông nhau=means of communication+ phương tiện giao thông=there’s no communication between the two rooms+ hai phòng không thông nhau- (số nhiều) (quân sự) giao thông giữa căn cứ và mặt trận!communication cord- dây báo hãm (trên xe lửa)!communication trench- (xem) trench

communicative

* tính từ- dễ truyền đi; hay lan truyền- cởi mở, hay thổ lộ tâm sự; thích chuyện trò

communicativeness

* danh từ- tính dễ truyền đi; tính hay lan truyền- tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm sự; tính thích chuyện trò

communicator

* danh từ- người truyền tin, người truyền đạt- (kỹ thuật) cơ cấu truyền đạt

communism

* danh từ- chủ nghĩa cộng sản

community

* danh từ- dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)=we must work for the welfare of the community+ chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân- phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch…)=a religious community+ giáo phái=the foreign community in Paris+ nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri- sở hữu cộng đồng, sở hữu chung=community of religion+ cộng đồng tôn giáo=community of interest+ cộng đồng quyền lợi- (the community) công chúng, xã hội!community centre- câu lạc bộ khu vực!community singing- đồng ca, sự hát tập thể

communize

* ngoại động từ- cộng sản hoá

communicating

– (Tech) truyền thông, truyền tin, thông tin, thông tín

communality

– xem communal

communally

* phó từ- có tính cách chung, có tính cách cộng đồng

communicableness

– xem communicable

communicably

– xem communicable

communicational

– xem communication

communicatively

– xem communicative

communization

– xem communize

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về danh từ của commune là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của commune là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của commune là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của commune là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của commune là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của commune là gì


Các hình ảnh về danh từ của commune là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thông tin về danh từ của commune là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tham khảo nội dung về danh từ của commune là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment