Nghĩa của từ Care – Từ điển Anh

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ Care – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Nghĩa của từ Care – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “Nghĩa của từ Care – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Care – Từ điển Anh


Xem nhanh
Trong video hôm nay, mọi người cùng học về cách sử dụng của CARE nhé.
Hãy ghi nhớ:
- Take care of: chăm sóc
- Care about: quan tâm tới
- Care for: Thích
#tienganhsieude #mrdinh
Zalo 0934852776

✅ Xem thêm : mã khách hàng của j&t là gì

/kɛər/

✅ Xem thêm : gen là gì trắc nghiệm

Thông dụng

✅ Xem thêm : nhảy dây 500 cái giảm bao nhiêu calo

Danh từ

✅ Xem thêm : phẫu thuật polyp là gì

Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
to be in (under) somebody’s care
được ai chăm nom
to take care of one’s health
giữ gìn sức khoẻ
I leave this in your care
tôi phó thác việc này cho anh trông nom

✅ Xem thêm : nhạt là gì trong tình yêu

Sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng
to give care to one’s work
chú ý đến công việc
to take care not to…
cẩn thận đừng có…, cố giữ đừng để…
to do something with care
làm việc gì cẩn thận
to take care; to have a care
cẩn thận coi chừng

✅ Xem thêm : 1 lạng là gì

Sự lo âu, sự lo lắng
full of cares
đầy lo âu
free from care
không phải lo lắng

✅ Xem thêm : 100g trứng gà bao nhiêu calo

Ngoại động từ

✅ Xem thêm : first footing là gì

Trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
to care for a patient
chăm sóc người ốm
to be well cared for
được chăm sóc chu đáo, được trông nom cẩn thận

✅ Xem thêm : drama là gì trong anime

Chú ý đến, để ý đến, quan tâm đến, lo lắng đến; cần đến
That’s all he cares for
Đó là tất cả những điều mà nó lo lắng
I don’t care
Tôi không quan tâm
He doesn’t care what they say
Anh ta không để ý đến những điều họ nói

✅ Xem thêm :

Thích, muốn
would you care for a walk?
anh có thích đi tản bộ không?

✅ Xem thêm : bún mắm bao nhiêu calo

Cấu trúc từ

✅ Xem thêm : first-order kinetics là gì

care of Mr.X
nhờ ông X chuyển giúp (viết trên phong bì)

✅ Xem thêm : sự vật là gì

care killed the cat
(tục ngữ) lo bạc râu, sầu bạc tóc

✅ Xem thêm : first cousin là gì

for all I care
(thông tục) tớ cần đếch gì

✅ Xem thêm : reported là gì

I don’t care a pin (a damn, a whit, a tinker’s cuss, a button, a cent, a chip, a feather, a fig, a straw, a whoop, a brass farthing)
(thông tục) tớ cóc cần

✅ Xem thêm : first review nghĩa là gì

not to care if
(thông tục) không phản đối gì; không đòi hỏi gì hơn

✅ Xem thêm : đặt ẩn phụ là gì

I don’t care if I do
(thông tục) tôi không phản đối gì việc phải làm cái đó, tôi sẵn sàng làm cái đó

✅ Xem thêm : bitlocker recovery key là gì

a pound of care will not pay a pound of debt
cẩn tắc vô ưu

✅ Xem thêm : biến chứng phẫu thuật là gì

hình thái từ

  • V-ed: cared

✅ Xem thêm : 1 tháng 1 ngày là gì

Chuyên ngành

✅ Xem thêm : nhóm gen liên kết là gì

Xây dựng

✅ Xem thêm : comeback là gì

giữ gìn [sự giữ gìn]

✅ Xem thêm : thi top j là gì

Cơ khí & công trình

✅ Xem thêm : first-line manager là gì

sự bảo dưỡng (máy)

✅ Xem thêm : hũ nữ là gì

Y học

✅ Xem thêm : office administrator là gì

sự săn sóc

✅ Xem thêm : name is already taken nghĩa là gì

Kỹ thuật chung

✅ Xem thêm : sau tính từ là giới từ gì

sự bảo quản

✅ Xem thêm : phẫu thuật gamma là gì

sự chăm sóc

Dệt may

care label
nhãn sử dụng

Kinh tế

sự chăm sóc
customer care
sự chăm sóc khách hàng
medical care
sự chăm sóc trị liệu
pre-slaughter care
sự chăm sóc gia súc trước khi mổ
sự bảo dưỡng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affliction , aggravation , alarm , anguish , annoyance , anxiety , apprehension , bother , burden , chagrin , charge , consternation , discomposure , dismay , disquiet , distress , disturbance , encumbrance , exasperation , fear , foreboding , fretfulness , handicap , hardship , hindrance , impediment , incubus , load , misgiving , nuisance , onus , oppression , perplexity , pressure , responsibility , solicitude , sorrow , stew , strain , stress , sweat , tribulation , trouble , uneasiness , unhappiness , vexation , woe , worry , alertness , caution , circumspection , concentration , concern , conscientiousness , consideration , diligence , direction , discrimination , effort , enthusiasm , exactness , exertion , fastidiousness , forethought , heed , interest , management , meticulousness , nicety , pains , particularity , precaution , prudence , regard , scrupulousness , thought , vigilance , wariness , watchfulness , administration , aegis , auspices , control , guardianship , keeping , ministration , protection , safekeeping , superintendence , supervision , trust , tutelage , ward , wardship , angst , anxiousness , disquietude , nervousness , unease , calculation , carefulness , chariness , gingerliness , pain , painstaking , punctiliousness , heedfulness , mindfulness , custody , regimen , rehabilitation , therapy , attention , attentiveness , maternalism , oversight , paternalism , prot

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Care »

tác giả

Bebehappy, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Nguyễn Hưng Hải, lathanh, Admin, BB, Nguyen, Nothingtolose, Ngọc, Mai, Khách

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về danh từ của care là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê danh từ của care là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết danh từ của care là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết danh từ của care là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết danh từ của care là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về danh từ của care là gì


Các hình ảnh về danh từ của care là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm tin tức về danh từ của care là gì tại WikiPedia

Bạn nên tra cứu thêm thông tin về danh từ của care là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment