Consume danh từ là gì

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Consume danh từ là gì thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu Consume danh từ là gì trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Consume danh từ là gì”

Đánh giá về Consume danh từ là gì


Xem nhanh

consume danh từ là gì

consuming

* tính từ – ám ảnh, chi phối

consuming

chi phối ; châm cứu hết sức lâu dài tốn ; dinh ; hao mòn đầu óc ; làm mất ; sữa ; thu hút hết ý nghĩ của ; thụ ; tiêu thụ ; tốn ; uống phải ; việc tiêu thụ ; ăn phải ; ăn ; đám ;

consuming

chi phối ; dinh ; hao mòn đầu óc ; làm mất ; thụ ; tiêu thụ ; tốn ; uống phải ; việc tiêu thụ ; ăn phải ; đám ;

consuming; bad; big; fiery; flaming; overwhelming

very intense

consumable

* tính từ – có thể bị thiêu huỷ, có thể bị cháy sạch – có thể ăn được, có thể tiêu thụ được

consumables

* danh từ số nhiều – những thứ có thể tiêu dùng

consume

* ngoại động từ – thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa) – dùng, tiêu thụ =this engine consumes a ton of coal per hour+ máy này tiêu thụ một tấn than một giờ – tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí =to consume one’s time+ tiêu phí thời giờ – (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ =to be consumed with grief+ héo hon vì đau buồn * nội động từ – cháy đi, tan nát hết – chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ

consumer

* danh từ – người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm…) =producers and consumers+ những người sản xuất và những người tiêu thụ !consumer resistance – sự thờ ơ của khách hàng

smoke-consuming

* tính từ – hút khói, trừ khói

consumerism

* danh từ – sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

consuming

* tính từ – ám ảnh, chi phối

time-consuming

* tính từ – tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều thời gian, cần nhiều thời gian

English Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:Tweet

consume

* ngoại động từ – thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa) – dùng, tiêu thụ =this engine consumes a ton of coal per hour+ máy này tiêu thụ một tấn than một giờ – tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí =to consume one’s time+ tiêu phí thời giờ – (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ =to be consumed with grief+ héo hon vì đau buồn * nội động từ – cháy đi, tan nát hết – chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ

consume

cà ; diệt các ; diệt hết ; diệt ; dùng ; hao mòn ; hủy diệt ; mục ; nghe ; nhá ; nhồi nhét ; nuốt ; phương tây ; sẽ diệt các ; sử dụng dầu ; sử dụng ; sử dụng được ; ta sẽ diệt các ; thiêu hủy ; thiêu đốt ; thưởng thức ; thụ thật ; thụ ; tiêu diệt ; tiêu dùng ; tiêu pha ; tiêu tan ; tiêu thụ ; tiêu tốn ; tiêu ; tiếp thu ; triệt tiêu ; uống ; xin ; ăn ;

consume

cà ; diệt các ; diệt hết ; diệt ; dùng ; hao mòn ; hủy diệt ; nghe ; nhá ; nuốt ; phương tây ; sẽ diệt các ; sử dụng dầu ; sử dụng ; sử dụng được ; ta sẽ diệt các ; thiêu hủy ; thiêu đốt ; thưởng thức ; thụ thật ; thụ ; tiêu diệt ; tiêu dùng ; tiêu pha ; tiêu tan ; tiêu thụ ; tiêu tốn ; tiêu ; tiếp thu ; triệt tiêu ; uống ; ăn ;

consume; devour; down; go through

eat immoderately

consume; have; ingest; take; take in

serve oneself to, or consume regularly

consume; squander; ware; waste

spend extravagantly

consume; demolish; devour; pulverise; pulverize; subvert

destroy completely

consume; deplete; eat; eat up; exhaust; run through; use up; wipe out

use up (resources or materials)

consumable

* tính từ – có thể bị thiêu huỷ, có thể bị cháy sạch – có thể ăn được, có thể tiêu thụ được

consumables

* danh từ số nhiều – những thứ có thể tiêu dùng

consume

* ngoại động từ – thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa) – dùng, tiêu thụ =this engine consumes a ton of coal per hour+ máy này tiêu thụ một tấn than một giờ – tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí =to consume one’s time+ tiêu phí thời giờ – (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ =to be consumed with grief+ héo hon vì đau buồn * nội động từ – cháy đi, tan nát hết – chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ

consumer

* danh từ – người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm…) =producers and consumers+ những người sản xuất và những người tiêu thụ !consumer resistance – sự thờ ơ của khách hàng

average propensity to consume

– (Econ) Khuynh hướng tiêu dùng bình quân. + Phần của tổng thu nhập Y được chi cho tiêu dùng hàng hoá hoặc dịch vụ C, thay vì đầu tư I.

consumerism

* danh từ – sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

consuming

* tính từ – ám ảnh, chi phối

English Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:Tweet

]]>


Các câu hỏi về consume danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê consume danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết consume danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết consume danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết consume danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về consume danh từ là gì


Các hình ảnh về consume danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu tin tức về consume danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tham khảo nội dung chi tiết về consume danh từ là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment