concentrate

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết concentrate thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu concentrate trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “concentrate”

Đánh giá về concentrate


Xem nhanh

concentrate

 

verb

  /ˈkonsəntreit/
tập trung

I wish you’d concentrate (on what I’m saying).

tập trung

He concentrated his soldiers at the gateway.

cô đặc

Grapes undergo a process to concentrate the juice after crushing.

✅ Xem thêm : cổ phiếu phòng thủ là gì

Xem thêm

concentrated

concentration

✅ Xem thêm : chỉ thị 16/ct ttg là gì

Các ví dụ của concentrate

concentrate

A set of keys concentrating on the alate morph and without recourse to plant host information is doubly welcome.

Từ Cambridge English Corpus

Low risk enterprises have relatively small variance, which means their returns are concentrated round the mean value.

Từ Cambridge English Corpus

The paper concentrates on interphysician consultations, physician discussion groups, communication with established patients, and communication with potential patients.

Từ Cambridge English Corpus

Grief here is not diffused among many, thus attenuating the grief experienced by the individual, but is personalized and concentrated in the extreme.

Từ Cambridge English Corpus

Unemployment tends to be concentrated within certain families.

Từ Cambridge English Corpus

The stairs, lavatory and kitchen were concentrated in the core of the plan.

Từ Cambridge English Corpus

Section 2 presents a background of the research domain concentrating on reusability issues as well as experiences on using design patterns in other domains.

Từ Cambridge English Corpus

Oligomers of perfluorinated organosilanes diffused to the surface and became concentrated there.

Từ Cambridge English Corpus

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

✅ Xem thêm : khoai tây bao nhiêu calo

Bản dịch của concentrate

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

注意, 專注,專心, 全神貫注…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

注意, 专注,专心, 全神贯注…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha

concentrarse, centrarse…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

concentrar-se…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Xem định nghĩa của concentrate trong từ điển tiếng Anh

✅ Xem thêm : danh từ của stable là gì

Tìm kiếm

conceited

conceivable

conceivably

conceive

concentrate

concentrated

concentration

concentric

concept



Các câu hỏi về concentrate danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê concentrate danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết concentrate danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết concentrate danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết concentrate danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về concentrate danh từ là gì


Các hình ảnh về concentrate danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm tin tức về concentrate danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tham khảo thêm nội dung chi tiết về concentrate danh từ là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment