code name

Cập nhật ngày 05/08/2022 bởi mychi

Bài viết code name thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng VietVan tìm hiểu code name trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “code name”

Đánh giá về code name


Xem nhanh
Hãy cùng MindX giải mã code là gì nhé !

a special word or name that is used instead of the real name of someone or something to keep the real name secret:

Her code name is “Running Bear”.

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Thêm các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
(Định nghĩa của code name từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Các ví dụ của code name

code name

He also has a noticeable temper, hence hiscodename.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Other than the fact they share acodename, both are separate individuals and have no connection to each other.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

There are many code-names for this test.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Code names of predators are listed in table 2.

Từ Cambridge English Corpus

It includes the year the characters’ version 1 action figure debuted, their code names and real names, function, and “original” rank/grade (if applicable).
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

With the exception of the first two releases, code names are in alphabetical order, allowing a quick determination of which release is newer.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

The new area code retains both of the old area code names.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Partners did not carry business cards and clients were referred to by code names to enforce client confidentiality.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Ostrovsky maintains he never placed anyone in danger because only first names or code names were used.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

Williams suggested a series of simple code names.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

For example, the type variables ‘vertex t and ‘edge t in the abovecodenameparameters to multiple class types.

Từ Cambridge English Corpus

If “red mercury” is acodenamefor enriched uranium, then controls apply.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

T3327 is a shorthandcodenamefor a carbamate and as such is not species specific, but is toxic to all animals.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

The entire reclassification is merely acodenameto disguise the promotion of a liberal policy on drugs.

Từ Europarl Parallel Corpus – English

I think that we need a goodcodenamefor the project.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

✅ Xem thêm : đàn ông hôn trán phụ nữ nghĩa là gì

Bản dịch của code name

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

代號…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

代号…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha

nome de código, codinome, dar um nome de código a…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Phát âm của code name là gì?

✅ Xem thêm : delta q trong kinh tế vi mô là gì

Tìm kiếm

coddling

code

code division multiple access

code monkey

code name

Code of Banking Practice

code of conduct

code of practice

code switch



Các câu hỏi về code name là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê code name là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết code name là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết code name là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết code name là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về code name là gì


Các hình ảnh về code name là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm kiến thức về code name là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm thông tin về code name là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment