“buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Cập nhật ngày 06/09/2022 bởi mychi

Bài viết “buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://vietvan.vn/hoi-dap/ tìm hiểu “buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem chủ đề về : “”buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Đánh giá về “buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt


Xem nhanh

“buffing” là gì? Nghĩa của từ buffing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Flashcard học từ vựng

Tìm

buffingimage

buff /bʌf/
  • danh từ
    • da trâu, da bò
    • màu vàng sẫm, màu da bò
    • in buff
      • trần truồng
    • to strip to the buff
      • lột trần truồng
  • tính từ
    • bằng da trâu
    • màu vàng sẫm, màu da bò
  • ngoại động từ
    • đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
    • gia công (da thú) cho mượt như da trâu
image bột đánh bóng
image đánh bóng
Giải thích EN: The smoothing, polishing, or removing of layers from a surface, usually by means of a rotating wheel of soft cloth impregnated with a liquid or an abrasive substance.
Giải thích VN: Việc làm bóng, làm nhẵn, hay loại bỏ các lớp bám trên một bề mặt, thường được tiến hành bằng động cơ xoay có gắn vải mềm thấm nước hoặc một chất ăn mòn.
  • buffing attachment: phụ tùng đánh bóng
  • buffing attachment: đồ gá đánh bóng
  • buffing compound: thuốc đánh bóng
  • buffing cone: côn đánh bóng
  • buffing machine: máy đánh bóng
  • buffing oil: dầu đánh bóng
  • buffing wheel: đĩa đánh bóng
  • buffing wheel: đĩa đánh bóng bọc vải
  • rag buffing wheel: đĩa đánh bóng bọc vải
  • rag buffing wheel: đĩa đánh bóng
image mài bóng
image sự mài nhẵn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
image mạt phôi đánh bóng
buffing gear
image bộ giảm xóc
plate buffing soring
image lò xo lá giảm chấn

osự mài bóng

Xem thêm: fan, devotee, lover, yellowish brown, raw sienna, caramel, caramel brown, buffer, buffet, burnish, furbish, flush

image
image

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

buffing

Từ điển WordNet

  • an ardent follower and admirer; fan, devotee, lover
  • a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen
  • bare skin; naked

    swimming in the buff

  • a medium to dark tan color; yellowish brown, raw sienna, caramel, caramel brown
  • an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring); buffer
  • strike, beat repeatedly; buffet

    The wind buffeted him

  • polish and make shiny; burnish, furbish, flush

    buff the wooden floors

    buff my shoes

  • of the yellowish-beige color of buff leather

English Synonym and Antonym Dictionary

buffs|buffed|buffingsyn.: burnish polish rub shine wax


Các câu hỏi về buffing là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê buffing là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết buffing là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết buffing là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết buffing là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về buffing là gì


Các hình ảnh về buffing là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thông tin về buffing là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tra cứu thêm thông tin chi tiết về buffing là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment