Nghĩa của từ : accommodate | Vietnamese Translation

Cập nhật ngày 03/08/2022 bởi mychi

Bài viết Nghĩa của từ : accommodate | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Viết Văn tìm hiểu Nghĩa của từ : accommodate | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : Vietnamese Translation”

Đánh giá về Nghĩa của từ : accommodate | Vietnamese Translation


Xem nhanh
- Danh từ là gì? - Tiếng Việt 5 - Cô Trần Thị Vân Anh - HOCMAI
- Tìm hiểu thêm khóa học Tiếng Việt 5: https://hocmai.vn/khoa-hoc-truc-tuyen/519/tieng-viet-5.html
- Tìm hiểu thêm Chương trình Học Tốt: http://bit.ly/Chuong-trinh-hoc-tot-san-sang-dung-Top
- Hotline : 1900-6933 nhánh 2
- Page: facebook.com/THCS.Tieuhoc

English-Vietnamese Online Translator

Search Query: accommodate

Best translation match:

accommodate

* ngoại động từ- điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp=to accommodate oneself to the new way of living+ làm cho mình thích nghi với lối sống mới- hoà giải, dàn xếp=to accommodate a quarrel+ dàn xếp một cuộc cãi nhau- (+ with) cung cấp, cấp cho, kiếm cho=to accommodate someone with something+ cung cấp cho ai cái gì=to accommodate somebody with a loan+ cho ai vay một số tiền- chứa được, đựng được=this hall can accommodate 500 persons+ gian phòng có thể chứa được 500 người- cho trọ; tìm chỗ cho trọ=to be accommodated in the best hotel+ trọ ở khách sạn sang nhất- giúp đỡ, làm ơn

Probably related with:

accommodate

chứa ; chứa được ; giàn xếp với ; giúp ; nhận ; nhập vai được ; phù hợp với ; phù ; phục vụ cho ; thích nghi với ; thích với ; thích ứng với ; tiếp nhận ; tả ; tồn tại chung với ; đáp ứng cho ; đáp ứng ; đáp ứng được với ;

accommodate

chứa ; chứa được ; dành ; giàn xếp với ; giúp ; nhận ; nhập vai được ; phù hợp với ; phù ; thích nghi với ; thích ứng với ; tiếp nhận ; tả ; tồn tại chung với ; đáp ứng cho ; đáp ứng ; đáp ứng được với ;

May be synonymous with:

accommodate; fit; suit

be agreeable or acceptable to

accommodate; adapt

make fit for, or change to suit a new purpose

accommodate; admit; hold

have room for; hold without crowding

accommodate; domiciliate; house; lodge; put up

provide housing for

accommodate; oblige

provide a service or favor for someone

accommodate; conciliate; reconcile

make (one thing) compatible with (another)

May related with:

accommodate

* ngoại động từ- điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp=to accommodate oneself to the new way of living+ làm cho mình thích nghi với lối sống mới- hoà giải, dàn xếp=to accommodate a quarrel+ dàn xếp một cuộc cãi nhau- (+ with) cung cấp, cấp cho, kiếm cho=to accommodate someone with something+ cung cấp cho ai cái gì=to accommodate somebody with a loan+ cho ai vay một số tiền- chứa được, đựng được=this hall can accommodate 500 persons+ gian phòng có thể chứa được 500 người- cho trọ; tìm chỗ cho trọ=to be accommodated in the best hotel+ trọ ở khách sạn sang nhất- giúp đỡ, làm ơn

accommodating

* tính từ- dễ dãi, dễ tính, xuề xoà- hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn

accommodation

* danh từ- sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp- sự điều tiết (sức nhìn của mắt)- sự hoà giải, sự dàn xếp- tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện- chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở- món tiền cho vay

accommode

– (Tech) thích ứng, thích nghi (đ)

accommodative

– xem accommodate

accommodativeness

– xem accommodate

accommodator

– xem accommodate

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về accommodate danh từ là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê accommodate danh từ là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết accommodate danh từ là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết accommodate danh từ là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết accommodate danh từ là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về accommodate danh từ là gì


Các hình ảnh về accommodate danh từ là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thêm kiến thức về accommodate danh từ là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm nội dung về accommodate danh từ là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://vietvan.vn/hoi-dap/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://vietvan.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment