Thông báo
Giới thiệu sách
Thống kê truy cập
|
So sánh và ẩn dụ trong ca dao trữ tìnhPGS.TS. Trần Đức Ngôn So sánh và ẩn dụ trong ca dao trữ tình của người Việt là một đề tài khá hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và văn học dân gian. Đã có không ít công trình nghiên cứu về vấn đề này. Tuy nhiên, để có một chuyên luận công phu, dày dặn thì chưa ai làm. Tiến sĩ Hoàng Kim Ngọc là người đầu tiên đã dành tâm huyết, thời gian và công sức của mình để nghiên cứu. Kết quả thật đáng khích lệ. Công trình bao gồm 269 trang chính văn và 77 trang phụ lục là một thành công, có một số đóng góp mới cho khoa học chuyên ngành. Trong công trình này, tác giả không nghiên cứu thuần tuý từ góc độ ngôn ngữ học mà còn nghiên cứu từ góc độ văn hóa học và văn học dân gian. Những luận điểm được nêu ra trong công trình không chỉ nhằm làm sáng tỏ lý thuyết về ngôn ngữ nói chung mà còn nêu được những biểu thị văn hóa mang tính dân tộc dưới hình thức ngôn ngữ. Thông qua những minh chứng từ ca dao người Việt, tác giả cũng phát hiện ra các cách biểu thị riêng của ca dao, nghĩa là phát hiện ra một số nét đặc trưng thi pháp của loại hình văn học dân gian giàu tính dân tộc này.Đi sâu vào công trình, đóng góp quan trọng của tác giả là hệ thống phân loại. Có thể nói, hệ thống phân loại các hình thức so sánh và ẩn dụ của tác giả trong công trình là khá chặt chẽ và nhất quán. Sự phân loại được tác giả tiến hành từ hai phương diện: cấu trúc và ngữ nghĩa. Mô tả cấu trúc là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Tác giả đã đưa ra được những dạng thức cấu trúc khá đầy đủ của so sánh trong ca dao. Việc sơ đồ hóa hệ thống hình thức biểu thị của ẩn dụ là một đóng góp quan trọng vào lịch sử nghiên cứu ẩn dụ trong văn học dân gian. Nghiên cứu ngôn ngữ ca dao từ góc độ văn hóa học là một hướng nghiên cứu còn rất mới mẻ ở nước ta. Cho đến nay, những công trình nghiên cứu văn học dân gian theo hướng này còn quá ít. Tác giả đã mạnh dạn bước vào một lĩnh vực đầy chông gai và đã bước đầu thành công. Một số trầm tích văn hóa đã được phát hiện trong các so sánh và ẩn dụ. Văn hóa còn thể hiện qua cách diễn tả những lẽ thường trong ca dao bằng so sánh và ẩn dụ. Đặc biệt lẽ thường đặc thù của một dân tộc – giống như những chân lý phổ quát của dân tộc ấy – đã được tác giả chú ý và coi đó là nét đặc trưng văn hóa Việt, là một phát hiện mới của tác giả, đóng góp cho khoa học chuyên ngành. Thành công bước đầu này là những gợi ý quan trọng để có những công trình tiếp theo, chuyên sâu hơn, về nghiên cứu các trầm tích văn hóa trong văn học dân gian. Cuối cùng là sự đóng góp của tác giả về tư liệu. Từ hàng nghìn câu ca dao đã khảo sát, tác giả thống kê tần số xuất hiện của các từ so sánh, kết cấu và số lượng vế A trong cấu trúc so sánh, những danh ngữ được dùng để tạo vế A, cấu trúc của vế B, hệ thống từ vựng tham gia vào phép so sánh và ẩn dụ, hệ thống mấu câu. Đây không phải là tư liệu lấy từ nguyên bản sưu tầm mà là kết quả phân tích của tác giả. Nó có giá trị khá lớn cho công tác giảng dạy, nghiên cứu về ngôn ngữ và văn học dân gian. Mặc dù, đây là công trình được tác giả khẳng định là thuộc lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học, nhưng từ góc độ nghiên cứu văn học dân gian, chúng tôi thấy có nhiều bổ ích. Trong thời đại hiện nay, nghiên cứu liên ngành đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. Điều đó hoàn toàn phù hợp với thực tế khách quan. Những sự vật, hiện tượng, quá trình không mấy khi tồn tại đơn lẻ, độc lập mà luôn luôn trong mối quan hệ phức hợp, đa chiều. Nghiên cứu chuyên ngành nhiều khi không thể đáp ứng được yêu cầu của đối tượng. Công trình này cũng là một sự thể nghiệm, có thể còn những thiếu sót nhưng những thành công của tác giả là rất đáng trân trọng. Xin giới thiệu cùng độc giả. |